Juventus F.C. W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 4-0 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 8, hòa 0, A.C.F. Fiorentina W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 3
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- 10' J. Grosso · A. Caruso 1-0
- 13' J. Echegini · L. Beerensteyn 2-0
- HT2-0
- 55' J. Echegini · L. Beerensteyn 3-0
- 61' J. Echegini · L. Boattin 4-0
- 63' ▲ S. Gunnarsdóttir ▼ A. Caruso
- 63' ▲ S. Cantore ▼ L. Thomas
- 63' ▲ M. Bellucci ▼ P. Hammarlund
- 63' ▲ M. Mijatović ▼ A. Jóhannsdóttir
- 69' Miriam Longo
- 75' ▲ B. Bonansea ▼ S. Cantore
- 75' ▲ M. Garbino ▼ J. Echegini
- 75' ▲ M. Toniolo ▼ K. Eržen
- 76' ▲ K. Lundin ▼ M. Longo
- 83' ▲ P. Nyström ▼ C. Girelli
- 84' ▲ N. Cinotti ▼ E. Severini
- 88' Barbara Bonansea
- FT4-0
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin 7.5
- 3S. Gama 7.0
- 71M. Lenzini 7.2
- 25V. Calligaris 6.9
- 13L. Boattin ⇢ 7.5
- 21A. Caruso ⇢ ▼ 63' 6.9
- 15J. Grosso ⚽ 7.6
- 26J. Echegini ⚽3 ▼ 75' 9.5
- 10C. Girelli ▼ 83' 6.3
- 19L. Thomas ▼ 63' 6.6
- 18L. Beerensteyn ⇢2 7.7
Dự bị 9
- 77S. Gunnarsdóttir ▲ 63' 6.9
- 9S. Cantore ▲ 63' 6.3
- 11B. Bonansea ▲ 75' 6.7
- 7M. Garbino ▲ 75' 6.3
- 6P. Nyström ▲ 83' 6.2
- 17A. Bragonzi
- 23C. Salvai
- 20E. Cascarino
- 1R. Aprile
- 24R. Baldi 6.7
- 16K. Eržen ▼ 75' 5.9
- 23M. Georgieva 6.2
- 5A. Tortelli 6.2
- 44E. Færge 6.7
- 17M. Janogy 7.2
- 18A. Jóhannsdóttir ▼ 63' 6.3
- 21E. Severini ▼ 84' 6.9
- 7M. Longo ▼ 76' 6.7
- 9P. Hammarlund ▼ 63' 6.7
- 87Vero 7.2
Dự bị 9
- 11M. Bellucci ▲ 63' 6.7
- 20M. Mijatović ▲ 63' 6.7
- 14M. Toniolo ▲ 75' 6.2
- 22K. Lundin ▲ 76' 5.9
- 4N. Cinotti ▲ 84' 6.6
- 8A. Parisi
- 27L. Tucceri Cimini
- 34L. Agard
- 1K. Schroffenegger
Thống kê
01⚑2
⚑710
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm10
9Trúng đích3
1Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn4
2Phạt góc7
4Việt vị2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
405Chuyền bóng381
326Chuyền chính xác296
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
72Ghi được42
28Thủng lưới40
2.57Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai27