A.C.F. Fiorentina W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 0-2 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 2, hòa 0, Juventus F.C. W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Curva Fiesole - Viola Park, Bagno a Ripoli
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 35' Miriam Longo
- 43' 0-1 S. Cantore · L. Boattin
- HT0-1
- 53' Michela Catena
- 64' ▲ P. Hammarlund ▼ K. Lundin
- 65' ▲ E. Severini ▼ A. Parisi
- 65' ▲ L. Beerensteyn ▼ C. Girelli
- 76' ▲ B. Bonansea ▼ L. Thomas
- 77' ▲ Vero ▼ A. Jóhannsdóttir
- 77' ▲ N. Cinotti ▼ M. Catena
- 77' ▲ M. Lenzini ▼ S. Gama
- 80' Sara Gunnarsdóttir
- 84' ▲ E. Pelgander ▼ J. Echegini
- 84' ▲ A. Bragonzi ▼ S. Cantore
- 87' ▲ L. Agard ▼ M. Georgieva
- 87' 0-2 B. Bonansea
- FT0-2
Đội hình
- 24R. Baldi 6.9
- 44E. Færge 7.3
- 3G. Spinelli 6.6
- 27L. Tucceri Cimini 6.7
- 23M. Georgieva ▼ 87' 6.7
- 7M. Longo 5.9
- 8A. Parisi ▼ 65' 7.0
- 18A. Jóhannsdóttir ▼ 77' 6.9
- 10M. Catena ▼ 77' 6.3
- 11M. Bellucci 6.9
- 22K. Lundin ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 9P. Hammarlund ▲ 64' 6.5
- 21E. Severini ▲ 65' 6.2
- 87Vero ▲ 77' 6.2
- 4N. Cinotti ▲ 77' 6.6
- 34L. Agard ▲ 87' 6.3
- 17M. Janogy
- 55F. Russo
- 28V. Bartalini
- 19M. Santini
- 1R. Aprile 7.2
- 3S. Gama ▼ 77' 7.5
- 23C. Salvai 7.5
- 20E. Cascarino 7.7
- 19L. Thomas ▼ 76' 6.5
- 77S. Gunnarsdóttir 7.3
- 21A. Caruso 7.5
- 26J. Echegini ▼ 84' 7.0
- 13L. Boattin ⇢ 7.5
- 10C. Girelli ▼ 65' 6.9
- 9S. Cantore ⚽ ▼ 84' 8.0
Dự bị 9
- 18L. Beerensteyn ▲ 65' 6.5
- 11B. Bonansea ⚽ ▲ 76' 7.7
- 71M. Lenzini ▲ 77' 6.9
- 24E. Pelgander ▲ 84' 6.7
- 17A. Bragonzi ▲ 84' 6.3
- 16P. Peyraud-Magnin
- 14E. Palis
- 4F. Cafferata
- 15J. Grosso
Thống kê
02⚑3
⚑210
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm16
1Trúng đích6
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn4
3Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
406Chuyền bóng515
308Chuyền chính xác431
76%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu28
42Ghi được72
40Thủng lưới28
1.62Bàn thắng mỗi trận2.57
6Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai39