Juventus F.C. W
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C.F. Fiorentina W

Juventus F.C. W vs A.C.F. Fiorentina W

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 4-0 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 8, hòa 0, A.C.F. Fiorentina W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 4
Phong độ
WWDWW Juventus F.C. W
WWLWL A.C.F. Fiorentina W
  1. 36' Emma Severini
  2. 38' Maria Filangeri
  3. 39' A. Caruso · E. Schatzer 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' A. Vangsgaard · E. Cascarino 2-0
  6. 60' P. Krumbiegel V. Bergamaschi
  7. 60' H. Bennison S. Cantore
  8. 63' M. Toniolo K. Eržen
  9. 67' P. Krumbiegel · B. Bonansea 3-0
  10. 70' A. Lehmann B. Bonansea
  11. 71' M. Rosucci A. Caruso
  12. 74' A. Jóhannsdóttir E. Snerle
  13. 74' M. Longo M. Catena
  14. 83' S. Breitner A. Bonfantini
  15. 83' L. Pastrenge M. Georgieva
  16. 84' A. Bragonzi L. Thomas
  17. 88' M. Rosucci · A. Vangsgaard 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Juventus F.C. W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Canzi
  1. 16P. Peyraud-Magnin 7.3
  2. 71M. Lenzini 7.0
  3. 4E. Kullberg 7.2
  4. 20E. Cascarino 7.9
  5. 19L. Thomas ▼ 84' 6.9
  6. 6E. Schatzer 7.3
  7. 21A. Caruso ▼ 71' 8.2
  8. 22V. Bergamaschi ▼ 60' 6.9
  9. 9S. Cantore ▼ 60' 6.9
  10. 14A. Vangsgaard 8.3
  11. 11B. Bonansea ▼ 70' 7.5

Dự bị 12

  1. 27P. Krumbiegel ▲ 60' 7.2
  2. 15H. Bennison ▲ 60' 6.9
  3. 7A. Lehmann ▲ 70' 6.3
  4. 8M. Rosucci ▲ 71' 7.7
  5. 17A. Bragonzi ▲ 84' 6.5
  6. 24E. Pelgander
  7. 25V. Calligaris
  8. 3S. Gama
  9. 44L. Proulx
  10. 10C. Girelli
  11. 18C. Beccari
  12. 31A. Capelletti
A.C.F. Fiorentina W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. de la Fuente
  1. 1C. Fiskerstrand 5.9
  2. 16K. Eržen ▼ 63' 6.5
  3. 11M. Georgieva ▼ 83' 6.2
  4. 85M. Filangeri 6.0
  5. 44E. Færge 6.3
  6. 18E. Snerle ▼ 74' 6.5
  7. 21E. Severini 6.2
  8. 4A. Bonfantini ▼ 83' 6.5
  9. 9M. Janogy 6.5
  10. 10M. Catena ▼ 74' 6.3
  11. 87Vero 7.2

Dự bị 10

  1. 14M. Toniolo ▲ 63' 6.5
  2. 8A. Jóhannsdóttir ▲ 74' 6.9
  3. 7M. Longo ▲ 74' 6.6
  4. 6S. Breitner ▲ 83' 6.3
  5. 23L. Pastrenge ▲ 83' 6.3
  6. 25S. Mailia
  7. 20A. Zaghini
  8. 19E. Tomassoni
  9. 2F. Durante
  10. 32G. Bettineschi

Thống kê

007
420
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm9
6Trúng đích3
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
360Chuyền bóng407
280Chuyền chính xác319
78%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

40Trận đấu35
90Ghi được44
50Thủng lưới51
2.25Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu