A.C.F. Fiorentina W
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Juventus F.C. W

A.C.F. Fiorentina W vs Juventus F.C. W

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 3-1 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 2, hòa 0, Juventus F.C. W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Curva Fiesole - Viola Park, Bagno a Ripoli
Phong độ
WWLWL A.C.F. Fiorentina W
WWDWW Juventus F.C. W
  1. 9' M. Janogy · S. Bredgaard 1-0
  2. 25' E. Severini11m 2-0
  3. 40' Paulina Käte Krumbiegel
  4. HT2-0
  5. 59' Sofie Bredgaard
  6. 60' B. Bonansea P. Krumbiegel
  7. 61' E. Schatzer H. Bennison
  8. 61' C. Girelli A. Lehmann
  9. 68' F. Curmark M. Catena
  10. 75' S. Cantore A. Vangsgaard
  11. 75' A. Brighton M. Rosucci
  12. 77' L. Pastrenge Vero
  13. 77' T. Della Peruta S. Bredgaard
  14. 78' Eva Schatzer
  15. 81' M. Janogy · E. Severini 3-0
  16. 88' M. Longo A. Bonfantini
  17. 88' M. Georgieva M. Janogy
  18. 90'+1 3-1 E. Stølen Godø
  19. FT3-1

Đội hình

A.C.F. Fiorentina W Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. de la Fuente
  1. 2F. Durante 7.3
  2. 16K. Eržen 7.2
  3. 3S. Ballisager Pedersen 7.5
  4. 44E. Færge 6.6
  5. 4A. Bonfantini ▼ 88' 6.3
  6. 18E. Snerle 7.0
  7. 21E. Severini 7.9
  8. 15S. Bredgaard ▼ 77' 8.2
  9. 10M. Catena ▼ 68' 7.3
  10. 9M. Janogy ⚽2 ▼ 88' 8.9
  11. 87Vero ▼ 77' 6.9

Dự bị 10

  1. 77F. Curmark ▲ 68' 6.6
  2. 23L. Pastrenge ▲ 77' 6.9
  3. 8T. Della Peruta ▲ 77' 6.9
  4. 7M. Longo ▲ 88'
  5. 11M. Georgieva ▲ 88'
  6. 91G. Ciabini
  7. 26M. Cherubini
  8. 95E. Lombardi
  9. 32G. Bettineschi
  10. 12A. Zuluri
Juventus F.C. W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Canzi
  1. 44L. Proulx 6.9
  2. 25V. Calligaris 6.5
  3. 8M. Rosucci ▼ 75' 6.9
  4. 4E. Kullberg 7.3
  5. 19L. Thomas 6.5
  6. 15H. Bennison ▼ 61' 6.9
  7. 17E. Stølen Godø 7.7
  8. 22V. Bergamaschi 7.5
  9. 7A. Lehmann ▼ 61' 6.9
  10. 14A. Vangsgaard ▼ 75' 7.0
  11. 27P. Krumbiegel ▼ 60' 6.9

Dự bị 11

  1. 11B. Bonansea ▲ 60' 6.5
  2. 6E. Schatzer ▲ 61' 6.7
  3. 10C. Girelli ▲ 61' 6.9
  4. 9S. Cantore ▲ 75' 6.3
  5. 33A. Brighton ▲ 75' 6.3
  6. 13L. Boattin
  7. 32E. Mustafic
  8. 31A. Capelletti
  9. 23C. Salvai
  10. 5M. Harviken
  11. 42V. Volpini

Thống kê

018
620
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm16
6Trúng đích6
6Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
376Chuyền bóng366
318Chuyền chính xác317
85%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

35Trận đấu40
44Ghi được90
51Thủng lưới50
1.26Bàn thắng mỗi trận2.25
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu