Ironi Kiryat Shmona
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Haifa F.C.

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 0-4 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 14 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 2, hòa 0, Maccabi Haifa F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 4
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 11' Yair mordechai
  2. 26' Ofir Benbenishti
  3. 28' Ofir Benbenishti
  4. 40' 0-1 Ethane Azoulay · Pedro Brazão
  5. 45'+2 Alexandre Mussolo Sola
  6. 45' Talles Costa Ariel Sheratzky
  7. HT0-1
  8. 49' Amadou Sagna
  9. 56' 0-2 Pedro Brazão · Nigel Lonwijk
  10. 58' Alexandru Pop Niv Michael Gabay
  11. 60' Jelle Bataille
  12. 60' Pedro Brazão
  13. 61' Kenji Gorre Yair mordechai
  14. 61' Noam Sztejfman Kenny Saief
  15. 65' Bruninho
  16. 66' 0-3 Noam Sztejfman · Nigel Lonwijk
  17. 69' Nadav Markovitch Rufat Abdullazada
  18. 71' Yarin Levi Ethane Azoulay
  19. 71' Cedric Pedro Brazão
  20. 76' Itzik Shoolmayster Shay Sabah
  21. 76' shon edri Shay Ben David
  22. 77' Ayi Silvain Kangani Soukpe Andrija Novakovich
  23. 81' Ali Mohamed
  24. 86' 0-4 Tsunami
  25. FT0-4

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Barda
  1. 19Daniel 5.8
  2. 20O. Darwish 5.3
  3. 26N. Ljubisavljević 6.2
  4. 32S. Ben-David ▼ 76' 6.9
  5. 11S. Sabah ▼ 76' 5.6
  6. 63Alexandre Sola 5.9
  7. 6O. Benbenishti 5.0
  8. 7A. Sagna 5.6
  9. 10A. Shirdatzki 5.4
  10. 21R. Abdullazadə 5.8
  11. 39N. Gabay ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 24N. Markovitch ▲ 69' 5.9
  2. 9A. Pop ▲ 58' 6.1
  3. 17I. Shoolmayster ▲ 76' 5.5
  4. 8Talles Costa ▲ 45' 6.0
  5. 28I. Vaier
  6. 1Nikola Djurkovic
  7. 4A. Glazer
  8. 44S. Edri ▲ 76' 5.7
  9. 12J. Al Halabi
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bakhar
  1. 55O. Glazer 6.6
  2. 25J. Bataille 6.7
  3. 21N. Lonwijk ⇢2 8.1
  4. 66Tsunami 7.8
  5. 16K. Saief ▼ 61' 6.1
  6. 19E. Azoulay ▼ 71' 8.2
  7. 4A. Muhammad 7.2
  8. 30Pedro Brazão ▼ 71' 8.5
  9. 7Y. Mordechai ▼ 61' 6.4
  10. 10Bruninho 6.6
  11. 9A. Novaković 6.3

Dự bị 9

  1. 35N. Sztejfman ▲ 61' 7.8
  2. 90G. Alvin
  3. 45C. Don 6.7
  4. 3S. Goldberg
  5. 11K. Gorré ▲ 61' 7.0
  6. 26S. Kani 6.5
  7. 29Iyad Khalaili
  8. 8Y. Levi ▲ 71' 6.2
  9. 36N. Ratner

Thống kê

112
650
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm21
1Trúng đích7
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
2Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
265Chuyền bóng518
201Chuyền chính xác462

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
4 16 - 5 +11 12
2
Hapoel Tel Aviv F.C.
5 11 - 4 +7 10
3
Maccabi Haifa F.C.
4 9 - 5 +4 9
4
Hapoel Beer Sheva
4 7 - 7 0 7
5
Hapoel Haifa
4 6 - 4 +2 6
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
4 6 - 7 -1 6
7
Beitar Jerusalem F.C.
4 5 - 8 -3 6
8
Maccabi Netanya
4 5 - 4 +1 5
9
Hapoel Katamon
4 8 - 10 -2 4
10
Hapoel Ramat Gan
4 4 - 8 -4 3
11
Ironi Kiryat Shmona
4 5 - 10 -5 3
12
Hapoel Petah Tikva
5 2 - 8 -6 3
13
Ironi Tiberias
4 5 - 5 0 1
14
Bnei Sakhnin
4 2 - 6 -4 1
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu11
14Ghi được21
15Thủng lưới17
1.27Bàn thắng mỗi trận1.91
5Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu