Maccabi Haifa F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Ironi Kiryat Shmona

Maccabi Haifa F.C. vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 4-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 8, hòa 0, Ironi Kiryat Shmona thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 26
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 9' E. Azoulay · M. Ohana 1-0
  2. 17' Shay Ben David
  3. 29' G. Melamed Silva Kani
  4. 29' C. F. Don M. Ohana
  5. 30' G. Melamed 2-0
  6. 32' A. Sharetzky Y. Ackah
  7. 35' 2-1 A. Ugarriza · A. Sharetzky
  8. 36' M. Benson · C. F. Don 3-1
  9. HT3-1
  10. 46' P. Agba A. Mohamed
  11. 46' A. Avraham O. Benbenishti
  12. 46' W. M. Alli M. Siman Tov
  13. 64' K. Saief M. Benson
  14. 64' F. Pacheco Y. Mordechai
  15. 74' Shay Ben David
  16. 76' I. Vaier O. Darwish
  17. 78' Cédric Franck Emmanuel Don
  18. 80' G. Melamed · C. F. Don 4-1
  19. 82' S. Goldberg K. Gorre
  20. 86' Fernando Pacheco
  21. 90'+4 Aviv Avraham
  22. FT4-1

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Barak Bakhar
  1. 89G. Yermakov 7.0
  2. 25J. Bataille 6.6
  3. 30A. Seck 7.2
  4. 24L. Eissat 7.6
  5. 29Y. Faingezicht 7.5
  6. 19E. Azoulay 8.3
  7. 4A. Mohamed ▼ 46' 6.9
  8. 14M. Benson ▼ 64' 8.0
  9. 26M. Ohana ▼ 29' 7.2
  10. 11K. Gorre ▼ 82' 7.2
  11. 7Silva Kani ▼ 29' 6.3

Dự bị 9

  1. 40S. Kaiuf
  2. 3S. Goldberg ▲ 82' 6.7
  3. 80P. Agba ▲ 46' 7.2
  4. 16K. Saief ▲ 64' 6.7
  5. 18G. Melamed ⚽2 ▲ 29' 7.3
  6. 99D. Jovanovic
  7. 2Z. Zasno
  8. 45C. F. Don ▲ 29' 7.7
  9. 37E. Amir
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shai Barda
  1. 19D. Tenenbaum 6.0
  2. 20O. Darwish ▼ 76'
  3. 26N. Ljubisavljevic 5.9
  4. 32S. David 5.6
  5. 91B. Shaheen 5.9
  6. 79Y. Ackah ▼ 32' 6.3
  7. 6O. Benbenishti ▼ 46' 6.3
  8. 11M. Siman Tov ▼ 46' 6.0
  9. 70C. Martinez 6.6
  10. 7Y. Mordechai ▼ 64' 6.2
  11. 9A. Ugarriza 7.2

Dự bị 9

  1. 1M. Zalmanovich
  2. 8F. Pacheco ▲ 64' 6.2
  3. 21A. Avraham ▲ 46' 6.6
  4. 22W. M. Alli ▲ 46' 6.7
  5. 10A. Sharetzky ▲ 32' 6.3
  6. 12J. Al Halabi
  7. 28I. Vaier ▲ 76' 6.7
  8. 44L. Deri
  9. 14H. Goldenberg

Thống kê

013
330
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm10
8Trúng đích2
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
476Chuyền bóng310
410Chuyền chính xác229
86%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu38
74Ghi được54
57Thủng lưới58
1.68Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu