Ironi Kiryat Shmona
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Haifa F.C.

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 0-1 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 2, hòa 0, Maccabi Haifa F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 13
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 34' Yinon Faingezicht
  2. 44' Sekou Tidiany Bangoura
  3. HT0-0
  4. 46' Mohamad Abu Rumi
  5. 60' P. Cornud Y. Faingezicht
  6. 60' K. Saief D. Haziza
  7. 60' T. Stewart G. Melamed
  8. 72' Daniel Tenenbaum
  9. 72' M. Nahuel M. Ohana
  10. 75' A. Avraham S. Bangoura
  11. 80' Kenji Gorré
  12. 81' A. Sharetzky W. M. Alli
  13. 81' I. Sholmyster H. Goldenberg
  14. 82' O. Benbenishti Y. Mordechai
  15. 84' Shay Ben David
  16. 85' Silva Kani K. Gorre
  17. 87' Aviv Avraham
  18. 88' J. Al Halabi M. Abu Rumi
  19. 90' 0-1 K. Saief · Silva Kani
  20. FT0-1

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Shai Barda
  1. 19D. Tenenbaum 7.7
  2. 20O. Darwish
  3. 26N. Ljubisavljevic 7.3
  4. 32S. David 7.3
  5. 14H. Goldenberg ▼ 81' 7.2
  6. 4S. Bangoura ▼ 75' 7.2
  7. 87M. Abu Rumi ▼ 88' 6.2
  8. 70C. Martinez 6.3
  9. 7Y. Mordechai ▼ 82' 7.0
  10. 22W. M. Alli ▼ 81' 6.3
  11. 9A. Ugarriza 6.6

Dự bị 9

  1. 12J. Al Halabi ▲ 88' 6.2
  2. 21A. Avraham ▲ 75' 5.6
  3. 6O. Benbenishti ▲ 82' 6.2
  4. 44L. Deri
  5. 11A. Limbombe
  6. 10A. Sharetzky ▲ 81' 6.3
  7. 17I. Sholmyster ▲ 81' 6.3
  8. 1M. Zalmanovich
  9. 28I. Vaier
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Barak Bakhar
  1. 89G. Yermakov 7.9
  2. 25J. Bataille 7.7
  3. 30A. Seck 7.0
  4. 3S. Goldberg 7.3
  5. 29Y. Faingezicht ▼ 60' 7.3
  6. 8D. Haziza ▼ 60' 6.7
  7. 19E. Azoulay 7.0
  8. 4A. Mohamed 8.3
  9. 26M. Ohana ▼ 72' 7.5
  10. 11K. Gorre ▼ 85' 6.3
  11. 18G. Melamed ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 80P. Agba
  2. 27P. Cornud ▲ 60' 7.2
  3. 24L. Eissat
  4. 7Silva Kani ▲ 85' 6.6
  5. 40S. Kaiuf
  6. 16K. Saief ▲ 60' 7.6
  7. 10M. Nahuel ▲ 72' 6.7
  8. 2Z. Zasno
  9. 9T. Stewart ▲ 60' 6.5

Thống kê

053
1010
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm20
6Trúng đích6
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm17
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn7
3Phạt góc10
3Việt vị3
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
5Cứu thua7
285Chuyền bóng418
207Chuyền chính xác329
73%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu44
54Ghi được74
58Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu