Maccabi Haifa F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Maccabi Haifa F.C. vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 4-0 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 8, hòa 0, Ironi Kiryat Shmona thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 9
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Trọng tài
L. Liani
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 4' Alaa Jafar
  2. 5' Ayad Habashi
  3. 16' D. David 1-0
  4. 32' Ziv Morgan
  5. 42' M. Abo Fani 2-0
  6. HT2-0
  7. 63' B. Sahar D. David
  8. 63' S. Menachem T. Tawatha
  9. 64' T. Chery 3-0
  10. 67' M. Levi M. Abo Fani
  11. 73' G. Ben Lulu Y. Lugasi
  12. 73' A. Rochet M. Ferrier
  13. 77' Guy Ben Lulu
  14. 78' Y. Ashkenazi T. Chery
  15. 78' R. Elimelech R. Meir
  16. 87' S. Dasta R. Kehat
  17. 87' A. Shirdatzki I. Shviro
  18. 90'+1 N. Drori A. Jaffer
  19. 90' O. Atzili 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Bakhar
  1. 44J. Cohen
  2. 17T. Tawatha ▼ 63'
  3. 5B. Planić
  4. 3S. Goldberg
  5. 10T. Chery ▼ 78'
  6. 25R. Meir ▼ 78'
  7. 4A. Muhammad
  8. 8D. Haziza
  9. 16M. Abo Fani ▼ 67'
  10. 7O. Atzili
  11. 21D. David ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 9B. Sahar ▲ 63'
  2. 12S. Menachem ▲ 63'
  3. 33M. Levi ▲ 67'
  4. 18Y. Ashkenazi ▲ 78'
  5. 34R. Elimelech ▲ 78'
  6. 15O. Arad
  7. 55R. Gershon
  8. 77R. Fuchs
  9. 90R. Mishpati
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Nussbaum
  1. 29D. Bartkus
  2. 5A. Habashi
  3. 26S. Acka
  4. 22A. Jaffer ▼ 90'
  5. 3Z. Morgan
  6. 28G. Mizrachi
  7. 19R. Kehat ▼ 87'
  8. 6N. Nidam
  9. 8Y. Lugasi ▼ 73'
  10. 99M. Ferrier ▼ 73'
  11. 30I. Shviro ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 7G. Ben Lulu ▲ 73'
  2. 23A. Rochet ▲ 73'
  3. 12S. Dasta ▲ 87'
  4. 15A. Shirdatzki ▲ 87'
  5. 20N. Drori ▲ 90'
  6. 1N. Zamir
  7. 4I. Ben Shabat
  8. 9S. Milošević
  9. 94O. Bic

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 62 - 19 +43 59
2
Hapoel Beer Sheva
26 39 - 17 +22 55
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 31 +17 53
5
Maccabi Netanya
26 34 - 27 +7 40
6
Bnei Sakhnin
36 33 - 43 -10 49
6
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 36 - 31 +5 38
7
Hapoel Hadera
26 22 - 28 -6 36
8
Ironi Kiryat Shmona
26 29 - 32 -3 33
9
Hapoel Haifa
26 33 - 37 -4 30
10
Ashdod
26 28 - 44 -16 27
11
Hapoel Katamon
26 19 - 35 -16 23
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 23 - 36 -13 22
13
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 27 - 37 -10 21
14
Hapoel Nazareth Illit
26 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

60Trận đấu41
123Ghi được59
48Thủng lưới48
2.05Bàn thắng mỗi trận1.44
29Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn19
62Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu