Ironi Kiryat Shmona
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Maccabi Haifa F.C.

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-1 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 14 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 2, hòa 0, Maccabi Haifa F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Trọng tài
I. Layba
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 16' I. Shviro 1-0
  2. 32' 1-1 O. Atzili
  3. 37' Guy Mizrahi
  4. 40' Dean David
  5. HT1-1
  6. 46' S. Goldberg O. Arad
  7. 54' Július Szőke
  8. 58' B. Planićphản lưới 2-1
  9. 61' M. Alphonse R. Meir
  10. 62' M. Tchibota N. Lavi
  11. 72' M. Ferrier M. Shaker
  12. 73' M. Levi D. Haziza
  13. 80' E. Isakov I. Ben Shabat
  14. 80' Willie I. Shviro
  15. 89' A. Jaffer R. Kehat
  16. 90'+4 B. Sahar José Rodríguez
  17. FT2-1

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Drapić
  1. 29D. Bartkus
  2. 5A. Habashi
  3. 3Z. Morgan
  4. 28G. Mizrachi
  5. 4I. Ben Shabat ▼ 80'
  6. 19R. Kehat ▼ 89'
  7. 27J. Szöke
  8. 6N. Nidam
  9. 8Y. Lugasi
  10. 16M. Shaker ▼ 72'
  11. 9I. Shviro ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 99M. Ferrier ▲ 72'
  2. 2E. Isakov ▲ 80'
  3. 93Willie ▲ 80'
  4. 22A. Jaffer ▲ 89'
  5. 1N. Zamir
  6. 15A. Shirdatzki
  7. 20N. Drori
  8. 23A. Rochet
  9. 26I. Dosso
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bakhar
  1. 44J. Cohen
  2. 5B. Planić
  3. 15O. Arad ▼ 46'
  4. 14José Rodríguez ▼ 90'
  5. 25R. Meir ▼ 61'
  6. 4A. Muhammad
  7. 6N. Lavi ▼ 62'
  8. 8D. Haziza ▼ 73'
  9. 16M. Abo Fani
  10. 7O. Atzili
  11. 21D. David

Dự bị 9

  1. 3S. Goldberg ▲ 46'
  2. 23M. Alphonse ▲ 61'
  3. 13M. Tchibota ▲ 62'
  4. 33M. Levi ▲ 73'
  5. 9B. Sahar ▲ 90'
  6. 12S. Menachem
  7. 26M. Jaber
  8. 55R. Gershon
  9. 90R. Mishpati

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 62 - 19 +43 59
2
Hapoel Beer Sheva
26 39 - 17 +22 55
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 31 +17 53
5
Maccabi Netanya
26 34 - 27 +7 40
6
Bnei Sakhnin
36 33 - 43 -10 49
6
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 36 - 31 +5 38
7
Hapoel Hadera
26 22 - 28 -6 36
8
Ironi Kiryat Shmona
26 29 - 32 -3 33
9
Hapoel Haifa
26 33 - 37 -4 30
10
Ashdod
26 28 - 44 -16 27
11
Hapoel Katamon
26 19 - 35 -16 23
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 23 - 36 -13 22
13
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 27 - 37 -10 21
14
Hapoel Nazareth Illit
26 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu60
59Ghi được123
48Thủng lưới48
1.44Bàn thắng mỗi trận2.05
13Giữ sạch lưới29
19Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu