Ironi Kiryat Shmona
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Maccabi Haifa F.C.

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-3 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 2, hòa 0, Maccabi Haifa F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 9
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Trọng tài
O. Na'al
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 9' J. Mbong
  2. 27' 0-1 F. Pierrot
  3. 29' O. Benbenishti T. Adi
  4. 37' I. Shviro 1-1
  5. HT1-1
  6. 48' 1-2 T. Chery
  7. 53' I. Shviro 2-2
  8. 57' N. Cohen N. Drori
  9. 60' R. Meir D. Sundgren
  10. 64' M. Abu Fani A. Muhammad
  11. 68' D. Batubinsika
  12. 69' N. Lavi
  13. 71' S. Bar On S. Sebai
  14. 71' M. Shaker J. Mbong
  15. 71' T. Muzi Z. Morgan
  16. 81' 2-3 D. Batubinsika
  17. 84' M. Tchibota T. Chery
  18. 84' A. Seck D. David
  19. FT2-3

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Koretski
  1. 29D. Bartkus
  2. 5A. Habashi
  3. 3Z. Morgan ▼ 71'
  4. 20N. Drori ▼ 57'
  5. 4I. Ben Shabat
  6. 19R. Kehat
  7. 23T. Adi ▼ 29'
  8. 77J. Mbong ▼ 71'
  9. 11Y. Hofmayster
  10. 21S. Sebai ▼ 71'
  11. 9I. Shviro

Dự bị 9

  1. 6O. Benbenishti ▲ 29'
  2. 2N. Cohen ▲ 57'
  3. 10S. Bar On ▲ 71'
  4. 16M. Shaker ▲ 71'
  5. 24T. Muzi ▲ 71'
  6. 8Y. Lugasi
  7. 12S. Dasta
  8. 15A. Shirdatzki
  9. 55A. Tzur
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Bakhar
  1. 44J. Cohen
  2. 2D. Sundgren ▼ 60'
  3. 3S. Goldberg
  4. 19D. Batubinsika
  5. 27P. Cornud
  6. 10T. Chery ▼ 84'
  7. 4A. Muhammad ▼ 64'
  8. 6N. Lavi
  9. 7O. Atzili
  10. 21D. David ▼ 84'
  11. 9F. Pierrot

Dự bị 9

  1. 22R. Meir ▲ 60'
  2. 16M. Abu Fani ▲ 64'
  3. 11M. Tchibota ▲ 84'
  4. 30A. Seck ▲ 84'
  5. 12S. Menachem
  6. 13N. Rukavytsya
  7. 15O. Arad
  8. 33M. Levy
  9. 90R. Mashpati

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu58
49Ghi được115
55Thủng lưới75
1.23Bàn thắng mỗi trận1.98
4Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn36
24Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu