Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 0-4 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 2, hòa 0, Maccabi Haifa F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 5
- Sân vận động
- Miriam Stadium, Netanya
- Phong độ
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- 9' D. Haziza
- 13' 0-1 N. Cohenphản lưới
- 42' ▲ E. Azoulay ▼ A. Muhammad
- 45'+1 A. Wodaje
- HT0-1
- 46' ▲ H. Shibli ▼ A. Wodaje
- 47' S. Bangoura
- 48' Pedrao
- 49' D. Saba
- 64' ▲ Nahuel Leiva ▼ X. Severina
- 64' ▲ K. Saief ▼ V. NSimba
- 64' ▲ L. Refaelov ▼ D. Haziza
- 66' 0-2 D. David
- 72' ▲ R. Zikri ▼ C. Martínez
- 72' ▲ Y. Mordechai ▼ Jardel
- 72' 0-3 O. Syrota · D. David
- 74' A. Habashi
- 75' 0-4 D. David · D. Sabi'a
- 77' ▲ G. Kinda ▼ D. David
- 80' ▲ O. Benbenishti ▼ N. Niddam
- 80' ▲ B. Shaheen ▼ D. Twito
- 85' S. David
- FT0-4
Đội hình
- 22A. Tzur 8.2
- 2N. Cohen 6.0
- 5A. Habashi 5.9
- 32S. Ben David 6.3
- 14D. Twito ▼ 80' 6.5
- 26N. Niddam ▼ 80' 6.0
- 4S. Bangoura 7.0
- 87M. Abu Rumi 6.2
- 19A. Wodaje ▼ 46' 6.3
- 70C. Martínez ▼ 72' 6.7
- 17Jardel ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 34H. Shibli ▲ 46' 6.2
- 21R. Zikri ▲ 72' 6.5
- 7Y. Mordechai ▲ 72' 6.2
- 6O. Benbenishti ▲ 80' 6.6
- 91B. Shaheen ▲ 80' 6.3
- 24D. Kulikov
- 11S. Hussein
- 1M. Zalmanovich
- 10D. Dego
- 40S. Keouf 7.3
- 22I. Feingold 7.6
- 44Pedrão 6.9
- 34O. Syrota ⚽ 8.0
- 14V. N'Simba 6.6
- 4A. Muhammad ▼ 42' 7.3
- 26M. Jaber 6.6
- 7X. Severina ▼ 64' 7.2
- 10D. Sabi'a ⇢ 8.2
- 8D. Haziza ▼ 64' 7.7
- 21D. David ⚽2 ⇢ ▼ 77' 9.0
Dự bị 9
- 24E. Azoulay ▲ 42' 7.2
- 9Nahuel Leiva ▲ 64' 6.9
- 16K. Saief ▲ 64' 7.0
- 11L. Refaelov ▲ 64' 7.5
- 6G. Kinda ▲ 77' 6.3
- 38O. Dahan
- 23M. Kandil
- 13T. Sultani
- 55R. Gershon
Thống kê
04⚑2
⚑930
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm22
2Trúng đích10
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc9
1Việt vị0
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
7Cứu thua2
340Chuyền bóng471
269Chuyền chính xác408
79%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
39Trận đấu44
37Ghi được86
61Thủng lưới65
0.95Bàn thắng mỗi trận1.95
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai52