Maccabi Haifa F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Maccabi Haifa F.C. vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 4-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 8, hòa 0, Ironi Kiryat Shmona thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 18
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 14' Bilal Shaheen
  2. 17' Abdoulaye Seck
  3. 18' Ayad Habashi
  4. 19' Dia Saba11mhỏng 11m
  5. 27' Abdoulaye Seck
  6. 31' Ilay Feingold
  7. 36' D. Haziza11m 1-0
  8. 38' D. Sabi'a 2-0
  9. 41' D. Sabi'a · D. Haziza 3-0
  10. HT3-0
  11. 46' L. Cohen C. Bella
  12. 46' D. Kulikov A. Habashi
  13. 49' Cristian Martínez
  14. 56' H. Shibli R. Zikri
  15. 59' L. Refaelov D. Haziza
  16. 59' E. Khalaili G. Kinda
  17. 64' 3-1 Jardel · C. Martínez
  18. 66' N. Niddam Jardel
  19. 68' M. Jaber L. Hermesh
  20. 68' O. Dahan X. Severina
  21. 82' S. Goldberg K. Saief
  22. 85' L. Refaelov · D. Sabi'a 4-1
  23. 86' O. Benbenishti C. Martínez
  24. FT4-1

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf 7.9
  2. 22I. Feingold 7.2
  3. 30A. Seck 7.7
  4. 34O. Syrota 7.3
  5. 16K. Saief ▼ 82' 7.3
  6. 7X. Severina ▼ 68' 6.9
  7. 24E. Azoulay 7.3
  8. 33L. Hermesh ▼ 68' 6.9
  9. 6G. Kinda ▼ 59' 7.3
  10. 8D. Haziza ▼ 59' 8.7
  11. 10D. Sabi'a ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 11L. Refaelov ▲ 59' 7.3
  2. 36E. Khalaili ▲ 59' 6.9
  3. 26M. Jaber ▲ 68' 6.3
  4. 38O. Dahan ▲ 68' 6.7
  5. 3S. Goldberg ▲ 82' 6.7
  6. 42R. Elimelech
  7. 13T. Sultani
  8. 23M. Kandil
  9. 14V. N'Simba
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Barda
  1. 22A. Tzur 7.0
  2. 2N. Cohen 6.2
  3. 5A. Habashi ▼ 46' 5.3
  4. 32S. Ben David 5.9
  5. 91B. Shaheen 6.3
  6. 4S. Bangoura 7.2
  7. 70C. Martínez ▼ 86' 7.3
  8. 20C. Bella ▼ 46' 6.3
  9. 7Y. Mordechai 6.3
  10. 21R. Zikri ▼ 56' 6.3
  11. 17Jardel ▼ 66' 7.5

Dự bị 9

  1. 9L. Cohen ▲ 46' 6.9
  2. 24D. Kulikov ▲ 46' 6.2
  3. 34H. Shibli ▲ 56' 6.5
  4. 26N. Niddam ▲ 66' 6.5
  5. 6O. Benbenishti ▲ 86' 6.7
  6. 18O. Shnaper
  7. 19A. Wodaje
  8. 10D. Dego
  9. 1M. Zalmanovich

Thống kê

028
220
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm14
9Trúng đích7
6Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
8Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
6Cứu thua5
398Chuyền bóng262
350Chuyền chính xác208
88%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu39
86Ghi được37
65Thủng lưới61
1.95Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn16
52Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu