Maccabi Haifa F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Maccabi Haifa F.C. vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 2-0 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 8, hòa 0, Ironi Kiryat Shmona thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Trọng tài
R. Reinshreiber
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. HT0-0
  2. 63' R. Kehat S. Sebai
  3. 65' T. Chery 1-0
  4. 66' A. Muhammad D. SabiA
  5. 66' O. Atzili M. Jaber
  6. 68' Marlon S. Bar On
  7. 78' Y. Lugasi Y. Hofmayster
  8. 78' R. Harrell T. Muzi
  9. 81' F. Pierrot D. David
  10. 87' D. Haziza 2-0
  11. 88' M. Tchibota T. Chery
  12. 88' G. Naor M. Abu Fani
  13. 89' Dolev Haziza
  14. FT2-0

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bakhar
  1. 44J. Cohen
  2. 2D. Sundgren
  3. 30A. Seck
  4. 19D. Batubinsika
  5. 3S. Goldberg
  6. 26M. Jaber ▼ 66'
  7. 16M. Abu Fani ▼ 88'
  8. 91D. Sabi'A
  9. 10T. Chery ▼ 88'
  10. 8D. Haziza
  11. 21D. David ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 4A. Muhammad ▲ 66'
  2. 7O. Atzili ▲ 66'
  3. 9F. Pierrot ▲ 81'
  4. 11M. Tchibota ▲ 88'
  5. 18G. Naor ▲ 88'
  6. 15O. Arad
  7. 22R. Meir
  8. 55R. Gershon
  9. 90R. Mashpati
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: N. Berkovich
  1. 29D. Bartkus
  2. 2N. Cohen
  3. 5A. Habashi
  4. 4I. Ben Shabat
  5. 3Z. Morgan
  6. 10S. Bar On ▼ 68'
  7. 11Y. Hofmayster ▼ 78'
  8. 24T. Muzi ▼ 78'
  9. 21S. Sebai ▼ 63'
  10. 16M. Shaker
  11. 9I. Shviro

Dự bị 9

  1. 19R. Kehat ▲ 63'
  2. 37Marlon ▲ 68'
  3. 8Y. Lugasi ▲ 78'
  4. 27R. Harrell ▲ 78'
  5. 15A. Shirdatzki
  6. 17O. Hasin
  7. 20N. Drori
  8. 55A. Tzur
  9. 88Gian Martins

Thống kê

019
300
9Phạt góc3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu40
115Ghi được49
75Thủng lưới55
1.98Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới4
36Trên 2.5 bàn16
66Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu