Bnei Sakhnin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Beitar Jerusalem F.C.

Bnei Sakhnin vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-1 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 4, hòa 1, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
LWDLL Bnei Sakhnin
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 22' roey elimelech
  2. 28' Tomer Yosefi
  3. 32' Brayan Carabalí
  4. 41' Antonio Sefer
  5. 45' Saná Gomes
  6. HT0-0
  7. 60' Shon Weissman
  8. 63' 0-1 Eugene Ansah · Tomer Yosefi
  9. 69' basil khuri Loai Halaf
  10. 72' Omer Atzili
  11. 75' Omer Atzili
  12. 79' Muhammad Taher Abu Riya Ilay Hajaj
  13. 79' Jubayer Bushnak Antonio Sefer
  14. 81' Johnbosco Samuel Kalu Omer Atzili
  15. 86' Ahmad Taha Saná Gomes
  16. 90' Yarden Shua Tomer Yosefi
  17. 90' noam mucha Shon Weissman
  18. FT0-1

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Y. Abukasis
  1. 1R. Bălbărău 7.8
  2. 29A. Salman 6.6
  3. 2M. Gantus 7.3
  4. 5I. Abu Abaid 7.3
  5. 17Amit Karadi 6.2
  6. 92Saná Gomes ▼ 86' 6.0
  7. 77A. Sefer ▼ 79' 6.1
  8. 8M. Vorobjovas 6.3
  9. 28I. Hagag 6.5
  10. 10M. Anim Cudjoe 6.8
  11. 16L. Halaf ▼ 69' 5.9

Dự bị 9

  1. 25Emad Elden Abdalla
  2. 22M. Abu Nil
  3. 21M. Abu Riya ▲ 79' 6.3
  4. 11J. Bushnaq 6.4
  5. 20M. Ganame
  6. 44A. Gnameh
  7. 24B. Khuri ▲ 69' 6.3
  8. 6A. Taha ▲ 86' 6.6
  9. 7M. Yusef
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Almog Cohen
  1. 55Miguel Silva 8.6
  2. 14R. Elimelech 7.0
  3. 25L. Deri 8.0
  4. 4B. Carabalí 7.1
  5. 11T. Muzi 7.5
  6. 40B. Enow 7.0
  7. 30T. Yosefi ▼ 90' 6.8
  8. 26D. Worko 7.2
  9. 77O. Atzili ▼ 81' 6.4
  10. 19S. Weissman ▼ 90' 6.4
  11. 13E. Ansah 8.2

Dự bị 9

  1. 7Y. Shua ▲ 90' 0
  2. 91N. Shedo
  3. 22Y. Ozer
  4. 15N. Muche 0
  5. 9J. Kalu ▲ 81' 6.7
  6. 5G. Cohen
  7. 8Z. Shimol
  8. 18R. Abrgil
  9. 10A. Yona

Thống kê

022
450
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm13
4Trúng đích7
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị3
16Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
330Chuyền bóng507
263Chuyền chính xác437

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
3 12 - 4 +8 9
2
Hapoel Tel Aviv F.C.
3 7 - 0 +7 7
3
Maccabi Petah Tikva F.C.
3 5 - 4 +1 6
4
Maccabi Haifa F.C.
3 5 - 5 0 6
5
Ironi Tiberias
3 3 - 3 0 6
6
Maccabi Netanya
3 5 - 2 +3 5
7
Hapoel Beer Sheva
3 5 - 7 -2 4
8
Hapoel Haifa
3 3 - 3 0 3
9
Ironi Kiryat Shmona
3 5 - 6 -1 3
10
Hapoel Petah Tikva
3 2 - 3 -1 3
11
Hapoel Katamon
3 6 - 8 -2 3
12
Beitar Jerusalem F.C.
3 2 - 7 -5 3
13
Bnei Sakhnin
3 1 - 3 -2 1
14
Hapoel Ramat Gan
3 2 - 8 -6 0
Có thể xuống hạng

So sánh

8Trận đấu11
4Ghi được14
9Thủng lưới18
0.5Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn7
2Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu