Bnei Sakhnin vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 2-1 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 4, hòa 1, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 7
- Sân vận động
- Acre Municipal Stadium, Accre
- Phong độ
- LWDLL Bnei Sakhnin
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- 12' K. Sotiriou · M. Anim Cudjoe 1-0
- 27' Jean Marcelin
- 40' Mohammed Abu Nil
- HT1-0
- 54' M. Anim Cudjoe · O. Darwish 2-0
- 57' 2-1 M. George · J. Marcelin
- 61' ▲ I. Elmkies ▼ A. Taha
- 61' ▲ M. Gantus ▼ D. Dzhulani
- 69' ▲ S. Kani ▼ P. Twumasi
- 75' ▲ Z. Zasno ▼ M. George
- 75' ▲ I. Soro ▼ D. Micha
- 76' ▲ A. Jeno ▼ Y. Levi
- 80' ▲ M. Tadisa ▼ M. Anim Cudjoe
- 84' ▲ N. Dabush ▼ T. Muzi
- 90'+9 Matanel Tadesa
- 90'+1 Stephane Omeonga
- 90'+4 Ismaila Soro
- 90'+8 ▲ N. Belay ▼ K. Soni
- FT2-1
Đội hình
- 22M. Abu Nil 7.3
- 28O. Darwish ⇢ 7.0
- 5I. Abu Abaid 6.9
- 4K. Sotiriou ⚽ 7.2
- 14I. Ben Hamo 6.9
- 47D. Dzhulani ▼ 61' 6.3
- 11M. Anim Cudjoe ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.0
- 37A. Taha ▼ 61' 6.3
- 33S. Oméonga 6.6
- 42J. Fuchs 6.6
- 10K. Soni ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 6I. Elmkies ▲ 61' 6.5
- 2M. Gantus ▲ 61' 6.9
- 8M. Tadisa ▲ 80' 6.3
- 16N. Belay ▲ 90'
- 18O. Abuhav
- 99A. Halaihal
- 30Abed Yassin
- 77M. Badarna
- 24B. Khuri
- 55Miguel Silva 7.0
- 11T. Muzi ▼ 84' 7.0
- 4J. Marcelin ⇢ 7.3
- 20O. Dahan 7.2
- 18G. Morozov 7.2
- 27P. Twumasi ▼ 69' 6.9
- 15D. Micha ▼ 75' 6.9
- 8Y. Levi ▼ 76' 6.6
- 10A. Yona 6.6
- 7Y. Shua 8.0
- 23M. George ⚽ ▼ 75' 7.6
Dự bị 9
- 26S. Kani ▲ 69' 6.3
- 2Z. Zasno ▲ 75' 6.3
- 6I. Soro ▲ 75' 6.6
- 14A. Jeno ▲ 76' 7.0
- 12N. Dabush ▲ 84' 6.3
- 19L. Mizrachi
- 1R. Carmi
- 44L. Deri
- 5G. Cohen
Thống kê
03⚑2
⚑1220
28%Kiểm soát bóng72%
8Dứt điểm15
7Trúng đích5
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
2Phạt góc12
2Việt vị1
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
242Chuyền bóng617
156Chuyền chính xác519
64%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
40Trận đấu45
39Ghi được79
54Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai44