Beitar Jerusalem F.C. vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 1-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 9
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- LWDLL Bnei Sakhnin
- 7' Marwan Gantos
- 11' Muhamad Shaker
- 13' 0-1 Z. Ahmed11m
- HT0-1
- 46' ▲ L. Mizrachi ▼ G. Morozov
- 46' ▲ M. George ▼ T. Thomas
- 63' Rotem Keller
- 69' ▲ D. Azaria ▼ B. Bitton
- 69' ▲ A. Berkovits ▼ O. Kriaf
- 69' ▲ D. Hugi ▼ M. Shaker
- 70' ▲ R. Janga ▼ Y. Abuhatzira
- 77' ▲ G. Joury ▼ A. Păun
- 77' ▲ M. Tadisa ▼ S. Tagi
- 81' Zahi Ahmed
- 82' ▲ A. Yona ▼ I. Soro
- 83' Mohammed Abu Nil
- 83' ▲ M. Badarna ▼ S. Oméonga
- 90' A. Berkovits · M. George 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 33R. Sason 7.7
- 26B. Bitton ▼ 69' 6.9
- 4O. Dgani 7.2
- 5E. Gotlieb 7.2
- 18G. Morozov ▼ 46' 6.9
- 16I. Soro ▼ 82' 7.2
- 24O. Kriaf ▼ 69' 6.7
- 14T. Muzi 6.3
- 10T. Thomas ▼ 46' 6.3
- 7Y. Shua 7.5
- 9F. Friday 7.2
Dự bị 9
- 19L. Mizrachi ▲ 46' 6.9
- 23M. George ▲ 46' 7.2
- 8D. Azaria ▲ 69' 6.6
- 77A. Berkovits ⚽ ▲ 69' 7.3
- 21A. Yona ▲ 82' 6.7
- 22K. Zivat
- 11Y. Ashkenazi
- 29R. Alyagon
- 25O. Korsia
- 22M. Abu Nil 7.0
- 28O. Darwish 6.7
- 17H. Hilo 6.9
- 2M. Gantus 7.2
- 72R. Keller 7.3
- 70A. Păun ▼ 77' 6.6
- 33S. Oméonga ▼ 83' 6.9
- 19S. Tagi ▼ 77' 6.2
- 16M. Shaker ▼ 69' 7.2
- 14Y. Abuhatzira ▼ 70' 6.7
- 9Z. Ahmed ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 11D. Hugi ▲ 69' 6.7
- 34R. Janga ▲ 70' 6.7
- 5G. Joury ▲ 77' 6.6
- 8M. Tadisa ▲ 77' 6.7
- 77M. Badarna ▲ 83' 6.7
- 30A. Yassin
- 24B. Khuri
- 10M. Shalata
- 3Y. Nassar
Thống kê
00⚑10
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm12
3Trúng đích5
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
10Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
4Cứu thua2
469Chuyền bóng367
393Chuyền chính xác282
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu42
49Ghi được47
50Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai28