Bnei Sakhnin vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 4-3 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 4, hòa 1, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Doha Stadium, Sakhnin
- Trọng tài
- S. Levi
- Phong độ
- LWDLL Bnei Sakhnin
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- 28' G. Melamed 1-0
- 45'+7 Beram Kayal
- 45'+1 D. Hugi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Shukrani ▼ A. Plumain
- 46' ▲ F. Friday ▼ T. Thomas
- 46' ▲ D. Moreno ▼ B. Cohen
- 48' G. Melamed 3-0
- 56' 3-1 D. Moreno
- 58' Ihab Ganayem
- 58' Ori Dahan
- 59' ▲ M. Kabha ▼ H. Hilo
- 63' ▲ O. Kriaf ▼ O. Dahan
- 68' ▲ N. Dumitru ▼ G. Melamed
- 79' ▲ L. Mizrachi ▼ Avishay Cohen
- 79' D. Hugi 4-1
- 81' 4-2 O. Kriaf
- 86' ▲ S. Tagi ▼ D. Hugi
- 86' 4-3 I. Nicolăescu
- 87' Ofir Kriaf
- FT4-3
Đội hình
- 1G. Amos
- 17H. Hilo ▼ 59'
- 66A. Puljić
- 2M. Gantus
- 12A. Dosso
- 7B. Kayal
- 9A. Plumain ▼ 46'
- 6I. Ganaem
- 23F. Sporkslede
- 10D. Hugi ▼ 86'
- 18G. Melamed ▼ 68'
Dự bị 9
- 55R. Shukrani ▲ 46'
- 8M. Kabha ▲ 59'
- 26N. Dumitru ▲ 68'
- 19S. Tagi ▲ 86'
- 5G. Joury
- 11F. Zbedat
- 21M. Awaed
- 22M. Kanadil
- 77M. Badarna
- 55Miguel Silva
- 18G. Morozov
- 44S. Borodin
- 20O. Dahan ▼ 63'
- 2Avishay Cohen ▼ 79'
- 80T. Thomas ▼ 46'
- 4O. Dgani
- 23T. Adi
- 7Y. Shua
- 98I. Nicolăescu
- 10B. Cohen ▼ 46'
Dự bị 9
- 9F. Friday ▲ 46'
- 70D. Moreno ▲ 46'
- 24O. Kriaf ▲ 63'
- 27L. Mizrachi ▲ 79'
- 1N. Daloya
- 5O. Zahavi
- 8D. Azaria
- 15I. Madmon
- 28Amit Cohen
Thống kê
11⚑2
⚑820
2Phạt góc8
2Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 24 | +27 | 62 | |
| 2 | 26 | 52 - 19 | +33 | 58 | |
| 3 | 26 | 53 - 15 | +38 | 52 | |
| 5 | 26 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 5 | 36 | 44 - 58 | -14 | 45 | |
| 6 | 26 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 7 | 26 | 38 - 47 | -9 | 31 | |
| 8 | 26 | 25 - 28 | -3 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 26 - 41 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 28 - 42 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 23 - 42 | -19 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 14 | 26 | 23 - 46 | -23 | 17 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu46
50Ghi được77
58Thủng lưới71
1.25Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai45