Bnei Sakhnin
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Beitar Jerusalem F.C.

Bnei Sakhnin vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 2-1 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 4, hòa 1, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
LWDLL Bnei Sakhnin
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 37' Hassan Hilo
  2. 42' A. Păun · D. Hugi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Gantus H. Hilo
  5. 46' D. Micha E. Gotlieb
  6. 46' N. Dabush D. Azaria
  7. 51' 1-1 N. Dabush · F. Friday
  8. 63' J. Ganda M. Shaker
  9. 63' O. Darwish I. Vaier
  10. 69' Zahi Ahmed
  11. 72' I. Elmkies Z. Ahmed
  12. 82' Nika Khorkheli
  13. 84' C. Spinelli S. Oméonga
  14. 90'+5 Ovadia Dervish
  15. 90' R. Ben Shimon N. Khorkheli
  16. 90'+4 O. Darwish · A. Păun 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 6.6
  2. 3I. Vaier ▼ 63' 6.3
  3. 4K. Sotiriou 7.3
  4. 17H. Hilo ▼ 46' 6.7
  5. 72R. Keller 6.9
  6. 33S. Oméonga ▼ 84' 7.5
  7. 19S. Tagi 7.0
  8. 16M. Shaker ▼ 63' 6.9
  9. 70A. Păun 7.9
  10. 9Z. Ahmed ▼ 72' 6.3
  11. 11D. Hugi 7.9

Dự bị 9

  1. 2M. Gantus ▲ 46' 6.3
  2. 14J. Ganda ▲ 63' 6.3
  3. 28O. Darwish ▲ 63' 7.5
  4. 6I. Elmkies ▲ 72' 6.7
  5. 27C. Spinelli ▲ 84' 6.3
  6. 30A. Yassin
  7. 24B. Khuri
  8. 77M. Badarna
  9. 8M. Tadisa
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Cohen
  1. 55Miguel Silva 6.9
  2. 27P. Galabov 6.5
  3. 20O. Dahan 6.9
  4. 5E. Gotlieb ▼ 46' 6.2
  5. 2Z. Zasno 6.7
  6. 8D. Azaria ▼ 46' 6.7
  7. 16I. Soro 7.2
  8. 18G. Morozov 7.0
  9. 10N. Khorkheli ▼ 90' 6.6
  10. 9F. Friday 7.2
  11. 7Y. Shua 7.0

Dự bị 9

  1. 15D. Micha ▲ 46' 6.9
  2. 12N. Dabush ▲ 46' 7.2
  3. 28R. Ben Shimon ▲ 90'
  4. 25O. Korsia
  5. 11Y. Ashkenazi
  6. 19L. Mizrachi
  7. 23M. George
  8. 33R. Sason
  9. 26B. Bitton

Thống kê

032
310
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
2Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
515Chuyền bóng377
399Chuyền chính xác272
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
47Ghi được49
58Thủng lưới50
1.12Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu