Beitar Jerusalem F.C. vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 2-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 14
- Phong độ
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- LWDLL Bnei Sakhnin
- 14' 0-1 A. Salman · A. Azugi
- 22' A. Yona · Y. Shua 1-1
- 39' Yarin Levi
- HT1-1
- 51' Jubayer Bushnaq
- 58' ▲ O. Atzili ▼ T. Muzie
- 67' ▲ G. Otanga ▼ J. Bushnaq
- 67' ▲ M. Sheikh Yosef ▼ O. Abuhav
- 76' ▲ I. Drame ▼ M. Cudjoe
- 77' ▲ B. Khuri ▼ A. Salman
- 78' ▲ Z. Ben Shimol ▼ D. Micha
- 82' ▲ O. Korsia ▼ E. Shamir
- 86' ▲ R. Elimelech ▼ G. Morozov
- 87' ▲ D. Hugi ▼ L. Yarin
- 90' A. Yona · O. Atzili 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 55Miguel Silva 6.9
- 18G. Morozov ▼ 86' 6.2
- 4B. Carabali 7.5
- 44L. Gadrani 7.2
- 16Y. Cohen 7.3
- 15D. Micha ▼ 78' 7.0
- 8L. Yarin ▼ 87' 6.6
- 10A. Yona ⚽2 8.6
- 11T. Muzie ▼ 58' 6.0
- 7Y. Shua 8.2
- 9J. Kalu 6.2
Dự bị 9
- 22Y. Ozer
- 29A. Mendy
- 20O. Dahan
- 14R. Elimelech ▲ 86' 6.7
- 6Z. Ben Shimol ▲ 78' 6.9
- 42A. Tavares
- 30R. Abergil
- 77O. Atzili ▲ 58' 7.5
- 24D. Hugi ▲ 87' 6.3
- 22M. Abu Nil 8.2
- 12A. Azugi ⇢ 7.7
- 2M. Gantus 6.9
- 5I. Abu Abaid 6.9
- 3K. Brucic 6.3
- 10M. Cudjoe ▼ 76' 6.9
- 23E. Shamir ▼ 82' 6.9
- 18O. Abuhav ▼ 67' 6.7
- 21J. Bushnaq ▼ 67' 6.2
- 9A. Miranyan 6.2
- 29A. Salman ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 32M. Suleiman
- 55M. Grechkin
- 26O. Korsia ▲ 82' 6.2
- 6A. Taha
- 77M. Bdarney
- 11I. Drame ▲ 76' 6.7
- 14G. Otanga ▲ 67' 6.5
- 7M. Sheikh Yosef ▲ 67' 6.3
- 24B. Khuri ▲ 77' 6.7
Thống kê
01⚑17
⚑110
71%Kiểm soát bóng29%
30Dứt điểm5
9Trúng đích2
15Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
17Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
611Chuyền bóng256
538Chuyền chính xác175
88%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu38
105Ghi được34
49Thủng lưới57
2.33Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn17
65Hiệp hai18