Beitar Jerusalem F.C. vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 1-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 20
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- LWDLL Bnei Sakhnin
- 39' O. Atzili · G. Morozov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Salman ▼ O. Darwish
- 50' Ismaila Soro
- 65' ▲ M. Anim Cudjoe ▼ A. Ramalingom
- 66' Yarden Shua
- 70' ▲ T. Muzi ▼ P. Twumasi
- 76' Daniel Joulani
- 77' ▲ E. Shahaf ▼ I. Elmkies
- 78' ▲ S. Kani ▼ O. Atzili
- 78' ▲ J. Marcelin ▼ L. Mizrachi
- 84' Grigory Morozov
- 87' ▲ I. Ben Hamo ▼ D. Dzhulani
- 88' ▲ A. Yona ▼ D. Micha
- 88' ▲ B. Khuri ▼ A. Halaihal
- 90'+3 Gil Cohen
- FT1-0
Đội hình
- 55Miguel Silva 7.0
- 18G. Morozov ⇢ 7.3
- 20O. Dahan 7.2
- 5G. Cohen 7.0
- 19L. Mizrachi ▼ 78' 6.7
- 8Y. Levi 6.6
- 6I. Soro 7.0
- 15D. Micha ▼ 88' 7.0
- 77O. Atzili ⚽ ▼ 78' 7.3
- 7Y. Shua 6.9
- 27P. Twumasi ▼ 70' 6.5
Dự bị 9
- 11T. Muzi ▲ 70' 6.3
- 26S. Kani ▲ 78' 6.3
- 4J. Marcelin ▲ 78' 6.7
- 10A. Yona ▲ 88' 6.9
- 14A. Jeno
- 12N. Dabush
- 44L. Deri
- 23M. George
- 1R. Carmi
- 22M. Abu Nil 7.5
- 28O. Darwish ▼ 46' 6.3
- 2M. Gantus 7.2
- 5I. Abu Abaid 6.7
- 44H. Elhamed 7.0
- 47D. Dzhulani ▼ 87' 6.9
- 18O. Abuhav 7.2
- 42J. Fuchs 6.9
- 6I. Elmkies ▼ 77' 6.7
- 99A. Halaihal ▼ 88' 6.5
- 9A. Ramalingom ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 29A. Salman ▲ 46' 6.9
- 11M. Anim Cudjoe ▲ 65' 6.7
- 8E. Shahaf ▲ 77' 6.9
- 14I. Ben Hamo ▲ 87' 6.3
- 24B. Khuri ▲ 88' 6.2
- 37A. Taha
- 77M. Badarna
- 16N. Belay
- 30Abed Yassin
Thống kê
04⚑7
⚑300
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm5
5Trúng đích2
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
7Phạt góc3
4Việt vị2
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng0
2Cứu thua4
408Chuyền bóng267
321Chuyền chính xác176
79%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu40
79Ghi được39
65Thủng lưới54
1.76Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai20