Beitar Jerusalem F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bnei Sakhnin

Beitar Jerusalem F.C. vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 2-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 14 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 13
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Trọng tài
A. Shiloach
Phong độ
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
LWDLL Bnei Sakhnin
  1. 15' German Onugkha
  2. 25' 0-1 G. Melamed
  3. 31' Ori Dahan
  4. HT0-1
  5. 46' B. Cohen S. Izan
  6. 46' I. Madmon T. Thomas
  7. 54' Marwan Gantos
  8. 58' Ibrahima Sory Conté I N. Dumitru
  9. 67' D. Moreno 1-1
  10. 70' Avishai Cohen
  11. 76' T. Tawatha G. Onugkha
  12. 80' D. Moreno 2-1
  13. 82' M. Awaed M. Kabha
  14. 82' F. Sporkslede M. Gantus
  15. 82' R. Shukrani O. Darwish
  16. 86' Beram Kayal
  17. 87' L. Mizrachi Y. Shua
  18. 90'+4 M. Tal D. Moreno
  19. 90'+1 E. Guerrero I. Nicolăescu
  20. FT2-1

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Y. Abukasis
  1. 22I. Israeli
  2. 77J. Mejías
  3. 4O. Dgani
  4. 2Avishay Cohen
  5. 3M. Grechkin
  6. 18S. Izan ▼ 46'
  7. 20O. Dahan
  8. 80T. Thomas ▼ 46'
  9. 70D. Moreno ▼ 90'
  10. 98I. Nicolăescu ▼ 90'
  11. 7Y. Shua ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 10B. Cohen ▲ 46'
  2. 15I. Madmon ▲ 46'
  3. 27L. Mizrachi ▲ 87'
  4. 29M. Tal ▲ 90'
  5. 39E. Guerrero ▲ 90'
  6. 1N. Daloya
  7. 17R. Hanzis
  8. 26D. Houja
  9. 28Amit Cohen
Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Silvas
  1. 1G. Amos
  2. 17H. Hilo
  3. 2M. Gantus ▼ 82'
  4. 66A. Puljić
  5. 28O. Darwish ▼ 82'
  6. 7B. Kayal
  7. 6I. Ganaem
  8. 8M. Kabha ▼ 82'
  9. 26N. Dumitru ▼ 58'
  10. 18G. Melamed
  11. 27G. Onugkha ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 10Ibrahima Sory Conté I ▲ 58'
  2. 13T. Tawatha ▲ 76'
  3. 21M. Awaed ▲ 82'
  4. 23F. Sporkslede ▲ 82'
  5. 55R. Shukrani ▲ 82'
  6. 5G. Joury
  7. 9J. Luvovadio-Lelo
  8. 14Abdallah Jaber
  9. 22M. Kanadil

Thống kê

0210
630
10Phạt góc6
2Thẻ vàng3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu40
77Ghi được50
71Thủng lưới58
1.67Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu