Bnei Sakhnin vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 1-2 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 4, hòa 1, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
- Sân vận động
- Doha Stadium, Sakhnin
- Phong độ
- LWDLL Bnei Sakhnin
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- 11' Brayan Carabalí
- 13' Mathew Anim Cudjoe
- 18' 0-1 O. Atzili · A. Tavares
- 20' Iyad Abu Abaid
- 41' Aílson Tavares
- 44' B. Khuri 1-1
- 45'+2 Omer Atzili
- 45' 1-2 O. Atzili11m
- HT1-2
- 63' ▲ S. Abu Husein ▼ M. Cudjoe
- 66' ▲ Z. Ben Shimol ▼ L. Yarin
- 66' ▲ D. Hugi ▼ J. Kalu
- 76' ▲ D. Onyemuchara ▼ I. Abu Abaid
- 77' Muhamad Badarna
- 81' ▲ A. Zargary ▼ A. Tavares
- 83' ▲ M. Taha ▼ J. Bushnaq
- 90'+5 Timothy Muzie
- FT1-2
Đội hình
- 22M. Abu Nil 8.5
- 20M. Ganame 5.2
- 6A. Taha 6.9
- 5I. Abu Abaid ▼ 76' 6.6
- 2M. Gantus 6.6
- 29A. Salman 6.9
- 10M. Cudjoe ▼ 63' 6.5
- 77M. Bdarney 6.2
- 18O. Abuhav 6.9
- 21J. Bushnaq ▼ 83' 6.7
- 24B. Khuri ⚽ 7.7
Dự bị 8
- 16S. Abu Husein ▲ 63' 6.3
- 32M. Suleiman
- 37A. Zbedat
- 30A. Yassin
- 44B. Abu Raya
- 27R. Sif
- 19D. Onyemuchara ▲ 76' 7.5
- 34M. Taha ▲ 83' 6.6
- 55Miguel Silva 7.0
- 2Z. Zasno 7.2
- 4B. Carabali 8.5
- 5G. Cohen 8.5
- 29A. Mendy 6.2
- 8L. Yarin ▼ 66' 5.3
- 42A. Tavares ⇢ ▼ 81' 6.7
- 10A. Yona 6.9
- 77O. Atzili ⚽2 8.2
- 9J. Kalu ▼ 66' 5.6
- 11T. Muzie 7.5
Dự bị 9
- 22Y. Ozer
- 16Y. Cohen
- 20O. Dahan
- 44L. Deri
- 6Z. Ben Shimol ▲ 66' 6.9
- 26Silva Kani
- 15D. Micha
- 36A. Zargary ▲ 81' 6.9
- 24D. Hugi ▲ 66' 6.3
Thống kê
03⚑0
⚑830
25%Kiểm soát bóng75%
5Dứt điểm21
3Trúng đích10
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn4
0Phạt góc8
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
7Cứu thua2
241Chuyền bóng742
168Chuyền chính xác672
70%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu45
34Ghi được105
57Thủng lưới49
0.89Bàn thắng mỗi trận2.33
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn30
18Hiệp hai65