Maccabi Tel Aviv F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Maccabi Haifa F.C.

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 3-1 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 6, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
LWDWW Maccabi Tel Aviv F.C.
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
  1. 9' Raz Shlomo
  2. 11' Tyrese Asante
  3. 14' D. Peretz11m 1-0
  4. 19' Wenderson Tsunami
  5. 40' D. Peretz · M. Camara 2-0
  6. 45' Ethane Azoulay
  7. HT2-0
  8. 46' A. Mohamed L. Yarin
  9. 63' Y. Mordechai K. Saief
  10. 64' A. Novakovich Silva Kani
  11. 65' I. Noy I. Shahar
  12. 65' E. Madmon E. Sokler
  13. 70' I. Khalaili J. Bataille
  14. 71' Issouf Sissokho
  15. 72' O. Davida · D. Peretz 3-0
  16. 75' Yair Mordechai
  17. 78' D. Glazer I. Sissokho
  18. 78' H. Layous T. Asante
  19. 82' Pedrão
  20. 82' N. Sztejfman Pedrao
  21. 88' 3-1 E. Azoulay11m
  22. 90'+3 I. Ben Hamo O. Davida
  23. FT3-1

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Kenny Miller
  1. 90R. Mishpati 6.2
  2. 2N. Ben Harush 6.9
  3. 5M. Camara 7.0
  4. 13R. Shlomo 7.2
  5. 3R. Revivo 6.6
  6. 28I. Sissokho ▼ 78' 7.2
  7. 77O. Davida ▼ 90' 7.9
  8. 42D. Peretz ⚽2 8.7
  9. 36I. Shahar ▼ 65' 6.6
  10. 29T. Asante ▼ 78' 7.9
  11. 9E. Sokler ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 51S. Saadia
  2. 41I. Ben Hamo ▲ 90'
  3. 25S. Rosen
  4. 18D. Glazer ▲ 78' 6.7
  5. 30I. Noy ▲ 65' 6.5
  6. 59L. Assras
  7. 60I. Ben Simon
  8. 33H. Layous ▲ 78' 6.5
  9. 19E. Madmon ▲ 65' 6.3
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Barak Bakhar
  1. 55O. Glazer 6.7
  2. 25J. Bataille ▼ 70' 6.0
  3. 44Pedrao ▼ 82' 5.9
  4. 21N. Lonwijk 6.2
  5. 66Tsunami 6.2
  6. 19E. Azoulay 7.2
  7. 8L. Yarin ▼ 46' 6.3
  8. 16K. Saief ▼ 63' 6.3
  9. 10Bruninho 6.2
  10. 11K. Gorre 6.6
  11. 26Silva Kani ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 90G. Alvin
  2. 3S. Goldberg
  3. 35N. Sztejfman ▲ 82' 6.9
  4. 4A. Mohamed ▲ 46' 7.5
  5. 45C. F. Don
  6. 36N. Ratner
  7. 7Y. Mordechai ▲ 63' 6.0
  8. 9A. Novakovich ▲ 64' 6.3
  9. 29I. Khalaili ▲ 70' 6.3

Thống kê

023
540
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm18
7Trúng đích3
5Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc5
3Việt vị4
10Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
356Chuyền bóng402
288Chuyền chính xác342
81%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
3 12 - 4 +8 9
2
Hapoel Tel Aviv F.C.
3 7 - 0 +7 7
3
Hapoel Beer Sheva
4 7 - 7 0 7
4
Maccabi Petah Tikva F.C.
3 5 - 4 +1 6
5
Maccabi Haifa F.C.
3 5 - 5 0 6
6
Maccabi Netanya
3 5 - 2 +3 5
7
Hapoel Haifa
3 3 - 3 0 3
8
Ironi Kiryat Shmona
3 5 - 6 -1 3
9
Hapoel Katamon
3 6 - 8 -2 3
10
Hapoel Petah Tikva
4 2 - 5 -3 3
11
Beitar Jerusalem F.C.
3 2 - 7 -5 3
12
Bnei Sakhnin
3 1 - 3 -2 1
13
Ironi Tiberias
3 3 - 3 0 0
14
Hapoel Ramat Gan
3 2 - 8 -6 0
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu10
27Ghi được17
12Thủng lưới17
2.45Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu