Maccabi Tel Aviv F.C. vs Maccabi Haifa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 3-0 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 6, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 33
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Phong độ
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- 10' ▲ Silva Kani ▼ K. Saief
- 14' S. Jehezkel · K. Andrade 1-0
- 23' D. Peretz · S. Jehezkel 2-0
- 34' I. Shahar · R. Revivo 3-0
- 38' Ethane Azoulay
- 45' Shon Goldberg
- HT3-0
- 46' ▲ A. Mohamed ▼ P. Agba
- 49' Mohamed Camara
- 56' Roy Revivo
- 61' ▲ H. Varela ▼ S. Abu Farhi
- 61' ▲ E. Madmon ▼ K. Andrade
- 76' ▲ K. Belic ▼ I. Shahar
- 76' ▲ N. Ben Harush ▼ E. Sahiti
- 76' ▲ G. Melamed ▼ T. Stewart
- 76' ▲ A. Seck ▼ N. Sztejfman
- 76' ▲ Z. Zasno ▼
- 86' Roy Revivo
- 87' ▲ B. Lederman ▼ I. Sissokho
- FT3-0
Đội hình
- 22O. Melika 6.9
- 11S. Jehezkel ⚽ ⇢ 9.2
- 6T. Asante 8.3
- 5M. Camara 7.3
- 3R. Revivo ⇢ 8.3
- 42D. Peretz ⚽ 7.2
- 28I. Sissokho ▼ 87' 7.0
- 36I. Shahar ⚽ ▼ 76' 7.9
- 70E. Sahiti ▼ 76' 7.3
- 34S. Abu Farhi ▼ 61' 6.9
- 10K. Andrade ⇢ ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 90R. Mishpati
- 17K. Belic ▲ 76' 6.6
- 23B. Lederman ▲ 87'
- 30I. Noy
- 29H. Varela ▲ 61' 6.5
- 21N. Ben Harush ▲ 76' 6.6
- 19E. Madmon ▲ 61' 6.9
- 15Y. Malede
- 41I. Ben Hamo
- 40S. Kaiuf 5.9
- 25J. Bataille 5.6
- 35N. Sztejfman ▼ 76' 6.7
- 24L. Eissat 6.0
- 3S. Goldberg 5.9
- 36N. Ratner 6.3
- 80P. Agba ▼ 46' 6.3
- 8D. Haziza 6.5
- 16K. Saief ▼ 10' 6.3
- 19E. Azoulay 6.2
- 9T. Stewart ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 89G. Yermakov
- 7Silva Kani ▲ 10' 5.9
- 4A. Mohamed ▲ 46' 7.5
- 18G. Melamed ▲ 76' 6.3
- 30A. Seck ▲ 76' 6.6
- 44Pedrao
- 99D. Jovanovic
- 2Z. Zasno ▲ 76' 6.6
- 28D. Darzi
Thống kê
02⚑2
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm10
4Trúng đích2
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
345Chuyền bóng342
300Chuyền chính xác278
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu44
86Ghi được74
77Thủng lưới57
1.69Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai41