Maccabi Haifa F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 0-3 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 1, hòa 3, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- 23' 0-1 Weslley Patati · I. Sissokho
- 31' Roey Elimelech
- 45' Eran Zahavi
- HT0-1
- 52' 0-2 O. Davida · D. Peretz
- 63' ▲ E. Azoulay ▼ I. Hagag
- 67' ▲ D. Turgeman ▼ E. Zahavi
- 68' ▲ I. Khalaili ▼ D. Haziza
- 69' ▲ D. David ▼ L. Refaelov
- 70' Issouf Sissokho
- 77' ▲ I. Nachmias ▼ T. Asante
- 77' ▲ J. van Overeem ▼ G. Kanichowsky
- 83' Abdoulaye Seck
- 84' ▲ G. Yabelo ▼ D. Sabia
- 84' ▲ E. Amir ▼ G. Melamed
- 85' Ethane Azoulay
- 85' ▲ I. Shahar ▼ I. Sissokho
- 85' ▲ S. Jehezkel ▼ O. Davida
- 88' 0-3 I. Shahar · R. Revivo
- 90'+2 Ali Mohamed
- 90'+5 Sagiv Jehezkel
- FT0-3
Đội hình
- 40S. Keouf 6.3
- 42R. Elimelech 6.3
- 30A. Seck 6.6
- 34O. Syrota 6.2
- 28I. Hagag ▼ 63' 5.9
- 4A. Muhammad 7.5
- 26M. Jaber 6.9
- 8D. Haziza ▼ 68' 6.9
- 10D. Sabi'a 6.9
- 11L. Refaelov ▼ 69' 6.9
- 18G. Melamed ▼ 84' 6.3
Dự bị 9
- 24E. Azoulay ▲ 63' 6.5
- 36I. Khalaili ▲ 68' 6.7
- 21D. David ▲ 69' 6.7
- 29G. Yabelo ▲ 84' 6.3
- 37E. Amir ▲ 84' 6.7
- 32I. Ehud-Zaira
- 13T. Sultani
- 7X. Severina
- 33L. Hermesh
- 23S. Sluga 7.3
- 6T. Asante ▼ 77' 6.6
- 18N. Stojić 7.5
- 4S. Lemkin 7.3
- 3R. Revivo ⇢ 7.3
- 16G. Kanichowsky ▼ 77' 7.2
- 28I. Sissokho ⇢ ▼ 85' 6.6
- 77O. Davida ⚽ ▼ 85' 7.6
- 42D. Peretz ⇢ 7.0
- 17Weslley Patati ⚽ 7.3
- 7E. Zahavi ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 9D. Turgeman ▲ 67' 6.7
- 5I. Nachmias ▲ 77' 7.2
- 14J. van Overeem ▲ 77' 6.6
- 36I. Shahar ⚽ ▲ 85' 7.6
- 11S. Jehezkel ▲ 85' 6.9
- 27O. Davidzada
- 13R. Shlomo
- 90R. Mishpati
- 19E. Madmon
Thống kê
13⚑2
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm13
3Trúng đích5
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
2Phạt góc5
5Việt vị1
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
414Chuyền bóng346
359Chuyền chính xác295
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu58
86Ghi được124
65Thủng lưới62
1.95Bàn thắng mỗi trận2.14
13Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn39
52Hiệp hai69