Maccabi Tel Aviv F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Haifa F.C.

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 1-1 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 6, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
LWDWW Maccabi Tel Aviv F.C.
WLWLW Maccabi Haifa F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' E. Zahavi · R. Revivo 1-0
  3. 52' E. Zahavi
  4. 59' 1-1 X. Severina · D. Sabi'a
  5. 69' I. Nachmias S. Lemkin
  6. 70' D. Turgeman O. Davida
  7. 70' G. Kanichowsky J. van Overeem
  8. 73' X. Severina
  9. 73' L. Refaelov Ricardinho
  10. 77' E. Azoulay
  11. 80' R. Elimelech X. Severina
  12. 80' G. Melamed D. David
  13. 88' K. Saief
  14. 90'+2 L. Hermesh A. Muhammad
  15. FT1-1

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. HLV: Ž. Lazetić
  1. 23S. Sluga
  2. 13R. Shlomo
  3. 6T. Asante
  4. 4S. Lemkin ▼ 69'
  5. 3R. Revivo
  6. 14J. van Overeem ▼ 70'
  7. 42D. Peretz
  8. 77O. Davida ▼ 70'
  9. 28I. Sissokho
  10. 7E. Zahavi
  11. 17Weslley Patati

Dự bị 9

  1. 5I. Nachmias ▲ 69'
  2. 9D. Turgeman ▲ 70'
  3. 16G. Kanichowsky ▲ 70'
  4. 33H. Layous
  5. 19E. Madmon
  6. 90R. Mishpati
  7. 36I. Shahar
  8. 27O. Davidzada
  9. 2A. Cohen
Maccabi Haifa F.C. HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf
  2. 30A. Seck
  3. 44Pedrão
  4. 34O. Syrota
  5. 10D. Sabi'a
  6. 4A. Muhammad ▼ 90'
  7. 24E. Azoulay
  8. 16K. Saief
  9. 21D. David ▼ 80'
  10. 99Ricardinho ▼ 73'
  11. 7X. Severina ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 11L. Refaelov ▲ 73'
  2. 42R. Elimelech ▲ 80'
  3. 18G. Melamed ▲ 80'
  4. 33L. Hermesh ▲ 90'
  5. 14V. N'Simba
  6. 36I. Khalaili
  7. 31A. Arazi
  8. 13T. Sultani
  9. 38O. Dahan

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
124Ghi được86
62Thủng lưới65
2.14Bàn thắng mỗi trận1.95
16Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn29
69Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu