Maccabi Haifa F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Maccabi Haifa F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 4-1 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 1, hòa 3, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 19
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 20' R. Shlomo T. Asante
  2. 26' Issouf Sissokho
  3. 29' Kenny Saief
  4. 30' S. Jehezkel O. Davida
  5. 32' Kervin Andrade
  6. 41' S. Goldberg E. Amir
  7. 45'+6 Michael Ohana
  8. 45' M. Ohana · N. Ratner 1-0
  9. HT1-0
  10. 46' Heitor M. Camara
  11. 52' 1-1 S. Jehezkel
  12. 56' Hélio Varela
  13. 58' Silva Kani K. Saief
  14. 58' T. Stewart M. Ohana
  15. 68' D. Peretz K. Andrade
  16. 68' S. Abu Farhi E. Madmon
  17. 79' G. Melamed · P. Cornud 2-1
  18. 81' K. Gorre · P. Cornud 3-1
  19. 84' Y. Faingezicht G. Melamed
  20. 85' N. Gabay K. Gorre
  21. 88' N. Gabay · L. Eissat 4-1
  22. FT4-1

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Barak Bakhar
  1. 89G. Yermakov 6.9
  2. 25J. Bataille 6.6
  3. 37E. Amir ▼ 41' 7.3
  4. 24L. Eissat 7.2
  5. 27P. Cornud ⇢2 7.9
  6. 80P. Agba 7.0
  7. 36N. Ratner 8.0
  8. 16K. Saief ▼ 58' 6.7
  9. 26M. Ohana ▼ 58' 7.3
  10. 11K. Gorre ▼ 85' 7.9
  11. 18G. Melamed ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 40S. Kaiuf
  2. 28D. Darzi
  3. 29Y. Faingezicht ▲ 84' 6.6
  4. 3S. Goldberg ▲ 41' 6.9
  5. 2Z. Zasno
  6. 7Silva Kani ▲ 58' 6.6
  7. 10M. Nahuel
  8. 39N. Gabay ▲ 85' 7.7
  9. 9T. Stewart ▲ 58' 6.2
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Ronny Deila
  1. 22O. Melika 5.9
  2. 6T. Asante ▼ 20' 6.6
  3. 41I. Ben Hamo 6.5
  4. 5M. Camara ▼ 46' 6.9
  5. 21N. Ben Harush 5.5
  6. 77O. Davida ▼ 30' 6.3
  7. 10K. Andrade ▼ 68' 6.3
  8. 28I. Sissokho 6.7
  9. 36I. Shahar 6.6
  10. 29H. Varela 6.5
  11. 19E. Madmon ▼ 68' 7.3

Dự bị 9

  1. 90R. Mishpati
  2. 11S. Jehezkel ▲ 30' 6.6
  3. 4Heitor ▲ 46' 6.2
  4. 13R. Shlomo ▲ 20' 6.3
  5. 23B. Lederman
  6. 30I. Noy
  7. 42D. Peretz ▲ 68' 6.2
  8. 34S. Abu Farhi ▲ 68' 6.5
  9. 15Y. Malede

Thống kê

014
730
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm14
6Trúng đích5
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
301Chuyền bóng401
251Chuyền chính xác340
83%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu51
74Ghi được86
57Thủng lưới77
1.68Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu