Maccabi Haifa F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Maccabi Haifa F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 1-3 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 1, hòa 3, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 28
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 15' 0-1 H. Varela · E. Sahiti
  2. 24' E. Azoulay
  3. 33' R. Revivo
  4. 35' N. Ratner A. Mohamed
  5. 43' T. Asante
  6. 45'+5 S. Abu Farhi
  7. 45' 0-2 S. Abu Farhi · T. Asante
  8. HT0-2
  9. 59' T. Stewart
  10. 62' E. Sahiti
  11. 67' K. Saief D. Haziza
  12. 67' G. Melamed Silva Kani
  13. 70' S. Jehezkel Heitor
  14. 70' B. Lederman I. Sissokho
  15. 70' E. Madmon S. Abu Farhi
  16. 76' D. Jovanovic E. Amir
  17. 76' Z. Zasno M. Benson
  18. 77' G. Melamed · D. Jovanovic 1-2
  19. 78' L. Asres I. Noy
  20. 84' 1-3 I. Shahar11m
  21. 86' N. Ben Harush E. Sahiti
  22. 89' N. Ratner
  23. FT1-3

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Barak Bakhar
  1. 89G. Yermakov 5.9
  2. 25J. Bataille 6.3
  3. 37E. Amir ▼ 76' 6.9
  4. 3S. Goldberg 7.6
  5. 29Y. Faingezicht 6.6
  6. 19E. Azoulay 6.6
  7. 4A. Mohamed ▼ 35' 6.3
  8. 8D. Haziza ▼ 67' 6.6
  9. 14M. Benson ▼ 76' 6.3
  10. 9T. Stewart 6.2
  11. 7Silva Kani ▼ 67' 8.0

Dự bị 9

  1. 40S. Kaiuf
  2. 80P. Agba
  3. 16K. Saief ▲ 67' 6.2
  4. 18G. Melamed ▲ 67' 7.5
  5. 99D. Jovanovic ▲ 76' 6.9
  6. 2Z. Zasno ▲ 76' 6.3
  7. 24L. Eissat
  8. 35N. Sztejfman
  9. 36N. Ratner ▲ 35' 6.2
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ronny Deila
  1. 22O. Melika 7.5
  2. 6T. Asante 6.6
  3. 4Heitor ▼ 70' 6.9
  4. 13R. Shlomo 6.9
  5. 3R. Revivo 6.3
  6. 70E. Sahiti ▼ 86' 6.2
  7. 28I. Sissokho ▼ 70' 6.6
  8. 30I. Noy ▼ 78' 6.5
  9. 29H. Varela 7.5
  10. 36I. Shahar 7.3
  11. 34S. Abu Farhi ▼ 70' 7.3

Dự bị 9

  1. 90R. Mishpati
  2. 11S. Jehezkel ▲ 70' 6.3
  3. 23B. Lederman ▲ 70' 6.3
  4. 21N. Ben Harush ▲ 86' 6.3
  5. 19E. Madmon ▲ 70' 6.6
  6. 59L. Asres ▲ 78' 6.3
  7. 10K. Andrade
  8. 15Y. Malede
  9. 41I. Ben Hamo

Thống kê

116
240
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm20
3Trúng đích5
8Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
6Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
497Chuyền bóng340
419Chuyền chính xác285
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu51
74Ghi được86
57Thủng lưới77
1.68Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu