Maccabi Haifa F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Maccabi Haifa F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 1-1 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 1, hòa 3, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 20
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 7' T. Lannes R. Gershon
  2. 26' T. Asantephản lưới 1-0
  3. 30' Maor Kandil
  4. 45'+14 Ethane Azoulay
  5. 45'+17 Dor Turgeman
  6. 45'+13 Weslley Patati
  7. 45'+15 1-1 5 D. Turgeman11m
  8. HT1-1
  9. FT1-1

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf 6.9
  2. 8D. Haziza 7.2
  3. 23M. Kandil 6.5
  4. 30A. Seck 6.2
  5. 55R. Gershon ▼ 7'
  6. 16K. Saief 6.3
  7. 10D. Sabi'a 6.7
  8. 4A. Muhammad 6.3
  9. 26M. Jaber 6.6
  10. 24E. Azoulay 6.2
  11. 21D. David 6.6

Dự bị 9

  1. 35T. Lannes ▲ 7' 6.2
  2. 13T. Sultani
  3. 33L. Hermesh
  4. 99Ricardinho
  5. 36E. Khalaili
  6. 42R. Elimelech
  7. 7X. Severina
  8. 6G. Kinda
  9. 18G. Melamed
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 23S. Sluga 6.2
  2. 6T. Asante 6.5
  3. 18N. Stojić 6.3
  4. 5I. Nachmias 6.5
  5. 3R. Revivo 6.2
  6. 17Weslley Patati 6.6
  7. 42D. Peretz 6.7
  8. 28I. Sissokho 7.0
  9. 14J. van Overeem 6.9
  10. 77O. Davida 6.9
  11. 9D. Turgeman 7.2

Dự bị 9

  1. 33H. Layous
  2. 90R. Mishpati
  3. 36I. Shahar
  4. 16G. Kanichowsky
  5. 19E. Madmon
  6. 13R. Shlomo
  7. 4S. Lemkin
  8. 7E. Zahavi
  9. 27O. Davidzada

Thống kê

022
310
34%Kiểm soát bóng66%
1Dứt điểm5
0Trúng đích4
1Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
2Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
133Chuyền bóng261
93Chuyền chính xác227
70%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu58
86Ghi được124
65Thủng lưới62
1.95Bàn thắng mỗi trận2.14
13Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn39
52Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu