Maccabi Tel Aviv F.C. vs Maccabi Haifa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 1-1 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 6, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 6
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Phong độ
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- 7' Kristijan Belić
- 34' Lisav Naif Eissat
- HT0-0
- 46' ▲ I. Noy ▼ I. Shahar
- 46' ▲ E. Madmon ▼ K. Andrade
- 47' I. Noy 1-0
- 54' Abdoulaye Seck
- 56' Pierre Cornud
- 58' ▲ Silva Kani ▼ D. Haziza
- 68' ▲ K. Saief ▼ P. Cornud
- 68' ▲ K. Gorre ▼ S. Podgoreanu
- 69' ▲ H. Varela ▼ S. Jehezkel
- 75' Mohamed Camara
- 76' Jelle Bataille
- 76' ▲ P. Agba ▼ A. Mohamed
- 76' ▲ D. Jovanovic ▼ M. Nahuel
- 80' ▲ B. Lederman ▼ K. Belic
- 84' Tyrese Asante
- 90'+3 ▲ S. Abu Farhi ▼ O. Davida
- 90' 1-1 D. Jovanovic11m
- FT1-1
Đội hình
- 90R. Mishpati 6.9
- 6T. Asante 6.7
- 13R. Shlomo 7.3
- 5M. Camara 6.7
- 3R. Revivo 6.6
- 36I. Shahar ▼ 46' 6.7
- 17K. Belic ▼ 80' 7.7
- 77O. Davida ▼ 90' 6.7
- 10K. Andrade ▼ 46' 6.6
- 11S. Jehezkel ▼ 69' 6.5
- 42D. Peretz 6.0
Dự bị 9
- 1Y. Gerafi
- 4Heitor
- 23B. Lederman ▲ 80' 6.3
- 30I. Noy ⚽ ▲ 46' 7.3
- 19E. Madmon ▲ 46' 7.0
- 98I. Nicolaescu
- 29H. Varela ▲ 69' 6.9
- 14D. Gropper
- 34S. Abu Farhi ▲ 90'
- 40S. Kaiuf 6.6
- 25J. Bataille 6.5
- 30A. Seck 6.0
- 24L. Eissat 7.5
- 27P. Cornud ▼ 68' 7.2
- 19E. Azoulay 7.5
- 4A. Mohamed ▼ 76' 6.7
- 17S. Podgoreanu ▼ 68' 6.3
- 10M. Nahuel ▼ 76' 6.3
- 8D. Haziza ▼ 58' 6.5
- 9T. Stewart 6.2
Dự bị 9
- 45G. Alvin
- 3S. Goldberg
- 16K. Saief ▲ 68' 6.9
- 2Z. Zasno
- 80P. Agba ▲ 76' 6.3
- 7Silva Kani ▲ 58' 6.2
- 5G. Naor
- 11K. Gorre ▲ 68' 6.9
- 99D. Jovanovic ⚽ ▲ 76' 7.2
Thống kê
02⚑6
⚑240
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm13
6Trúng đích5
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
6Phạt góc2
3Việt vị3
16Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
4Cứu thua5
309Chuyền bóng342
245Chuyền chính xác281
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu44
86Ghi được74
77Thủng lưới57
1.69Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai41