Maccabi Tel Aviv F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Maccabi Haifa F.C.

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 2-0 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 6, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 7
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 6' E. Madmon
  2. 18' G. Kanichowsky · D. Peretz 1-0
  3. 23' E. Madmon 2-0
  4. 45'+1 T. Asante
  5. HT2-0
  6. 46' I. Feingold O. Syrota
  7. 46' X. Severina E. Azoulay
  8. 63' L. Refaelov D. Haziza
  9. 63' Nahuel Leiva V. NSimba
  10. 71' J. van Overeem D. Peretz
  11. 71' I. Shahar H. Addo
  12. 71' E. Zahavi E. Madmon
  13. 76' G. Kinda A. Muhammad
  14. 82' Weslley Patati O. Davida
  15. 83' R. Shlomo
  16. 88' M. Jaber
  17. 90'+4 S. Lemkin G. Kanichowsky
  18. FT2-0

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 90R. Mishpati 8.2
  2. 6T. Asante 6.6
  3. 18N. Stojić 6.9
  4. 13R. Shlomo 7.7
  5. 27O. Davidzada 7.5
  6. 28I. Sissokho 6.5
  7. 16G. Kanichowsky ▼ 90' 8.0
  8. 77O. Davida ▼ 82' 6.6
  9. 42D. Peretz ▼ 71' 7.6
  10. 20H. Addo ▼ 71' 6.3
  11. 19E. Madmon ▼ 71' 7.0

Dự bị 9

  1. 14J. van Overeem ▲ 71' 6.9
  2. 36I. Shahar ▲ 71' 6.3
  3. 7E. Zahavi ▲ 71' 6.9
  4. 17Weslley Patati ▲ 82' 6.9
  5. 4S. Lemkin ▲ 90'
  6. 5I. Nachmias
  7. 15Y. Malede
  8. 23S. Sluga
  9. 55N. Bitton
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf 7.3
  2. 30A. Seck 6.6
  3. 44Pedrão 6.9
  4. 34O. Syrota ▼ 46' 6.2
  5. 8D. Haziza ▼ 63' 6.6
  6. 4A. Muhammad ▼ 76' 6.3
  7. 26M. Jaber 6.6
  8. 14V. N'Simba 6.3
  9. 10D. Sabi'a 7.9
  10. 24E. Azoulay ▼ 46' 6.9
  11. 21D. David 6.6

Dự bị 9

  1. 22I. Feingold ▲ 46' 6.9
  2. 7X. Severina ▲ 46' 6.9
  3. 11L. Refaelov ▲ 63' 6.9
  4. 9Nahuel Leiva ▲ 63' 7.2
  5. 6G. Kinda ▲ 76' 6.3
  6. 16K. Saief
  7. 13T. Sultani
  8. 23M. Kandil
  9. 38O. Dahan

Thống kê

033
210
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm15
6Trúng đích5
4Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị3
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
5Cứu thua4
259Chuyền bóng494
180Chuyền chính xác421
69%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
124Ghi được86
62Thủng lưới65
2.14Bàn thắng mỗi trận1.95
16Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn29
69Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu