Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 0-0 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 4, hòa 3, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWDDD Hapoel Haifa
- DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
- 17' Chico
- HT0-0
- 50' Arial Mendy
- 59' Ivan Kričak
- 63' Stav Turiel11mhỏng 11m
- 65' ▲ O. Altman ▼ D. Dappa
- 65' ▲ E. Boateng ▼ M. Buskila
- 67' ▲ G. Diba ▼ S. Elias
- 67' ▲ W. Habiballah ▼ A. Turgeman
- 67' ▲ W. Agada ▼ Y. Gonen
- 74' ▲ D. Owusu ▼ A. Kraev
- 78' Omri Altman
- 78' Omri Altman
- 87' ▲ Y. Ferber ▼ R. Alkoukin
- 87' ▲ A. Lemkin ▼ M. Coco
- 88' ▲ I. S. Pahima ▼ L. Rotman
- 90'+9 Doron Leidner
- 90'+7 Stav Turiel
- 90'+3 ▲ D. Malul ▼ N. Sabag
- FT0-0
Đội hình
- 1Y. Gerafi 8.3
- 2N. Cohen 6.9
- 13D. Zuparic 7.2
- 5I. Kricak 5.5
- 77A. Mendy 6.9
- 55N. Sabag ▼ 90' 7.3
- 8C. Keita 7.5
- 15Y. Gonen ▼ 67' 7.2
- 10S. Elias ▼ 67' 6.9
- 7L. Rotman ▼ 88' 6.9
- 17A. Turgeman ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 23M. Ambar
- 4D. Malul ▲ 90'
- 25G. Diba ▲ 67' 6.9
- 31L. Nahum
- 42T. Naim
- 11I. S. Pahima ▲ 88'
- 14W. Habiballah ▲ 67' 6.9
- 9W. Agada ▲ 67' 6.3
- 18I. Zafrani
- 22A. Tzur 6.9
- 97M. Coco ▼ 87' 7.3
- 5F. Mayembo 7.3
- 4Chico 6.9
- 16D. Leidner 7.3
- 98Falcao 7.2
- 6A. Kraev ▼ 74' 6.9
- 11S. Turiel 5.9
- 15R. Alkoukin ▼ 87'
- 27M. Buskila ▼ 65' 6.3
- 44D. Dappa ▼ 65' 7.2
Dự bị 9
- 1D. Benyamini
- 21S. Piven
- 18T. Archel
- 14E. Y. Kancepolsky
- 8Y. Ferber ▲ 87' 6.7
- 23A. Lemkin ▲ 87' 6.3
- 51O. Altman ▲ 65' 5.0
- 9E. Boateng ▲ 65' 6.3
- 35D. Owusu ▲ 74' 6.9
Thống kê
11⚑4
⚑431
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm10
1Trúng đích4
5Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
352Chuyền bóng411
294Chuyền chính xác361
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 4 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | 7 - 0 | +7 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 3 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 8 | 3 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | 2 - 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 11 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 12 | 3 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 13 | 3 | 3 - 3 | 0 | 0 | |
| 14 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 |
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu14
19Ghi được21
11Thủng lưới9
1.73Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai13