Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 0-2 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 4, hòa 3, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 17
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Trọng tài
- S. Levi
- Phong độ
- LWDDD Hapoel Haifa
- DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
- 17' Hanan Maman
- 34' 0-1 O. Biton
- 36' Shai Elias
- HT0-1
- 46' Stav Lemkin
- 46' ▲ S. Fadida ▼ K. Tapoko
- 49' Noam Cohen
- 57' ▲ D. Twito ▼ A. Turgeman
- 57' ▲ I. Boganim ▼ N. Cohen
- 63' ▲ Y. Tomer ▼ S. Azulay I
- 68' ▲ S. Azulay II ▼ O. Biton
- 74' Ali Kayal
- 85' ▲ L. Mizrachi ▼ S. Izan
- 85' ▲ E. Kanzapolsky ▼ O. Senior
- 86' ▲ G. Arel ▼ G. Mishpati
- 86' 0-2 S. Elias
- FT0-2
Đội hình
- 30T. Bomshtein
- 4D. Malul
- 26G. Mishpati ▼ 86'
- 3N. Cohen ▼ 57'
- 15H. Maman
- 11N. Zamir
- 10K. Tapoko ▼ 46'
- 24L. Serdal
- 25A. Kial
- 23S. Touray
- 17A. Turgeman ▼ 57'
Dự bị 9
- 20S. Fadida ▲ 46'
- 14D. Twito ▲ 57'
- 29I. Boganim ▲ 57'
- 6G. Arel ▲ 86'
- 1A. Suiri
- 2M. Siroshtein
- 13S. Talias
- 16D. Altrovich
- 77Y. Serdal
- 1E. Šetkus
- 55S. Xulu
- 6E. Gotlieb
- 19S. Elias
- 4O. Israelov
- 15A. Azugi
- 17O. Biton ▼ 68'
- 29S. Izan ▼ 85'
- 30O. Senior ▼ 85'
- 9S. Azulay I ▼ 63'
- 66S. Genis
Dự bị 6
- 28Y. Tomer ▲ 63'
- 8S. Azulay II ▲ 68'
- 23L. Mizrachi ▲ 85'
- 72E. Kanzapolsky ▲ 85'
- 21M. Traoré
- 92I. Becker
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 19 | +43 | 59 | |
| 2 | 26 | 39 - 17 | +22 | 55 | |
| 3 | 26 | 48 - 31 | +17 | 53 | |
| 5 | 26 | 34 - 27 | +7 | 40 | |
| 6 | 36 | 33 - 43 | -10 | 49 | |
| 6 | 26 | 36 - 31 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 22 - 28 | -6 | 36 | |
| 8 | 26 | 29 - 32 | -3 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 19 - 35 | -16 | 23 | |
| 12 | 26 | 23 - 36 | -13 | 22 | |
| 13 | 26 | 27 - 37 | -10 | 21 | |
| 14 | 26 | 20 - 45 | -25 | 20 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu47
46Ghi được57
54Thủng lưới60
1.07Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai39