Hapoel Haifa
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Tel Aviv F.C.

Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 2-0 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 4, hòa 3, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Trọng tài
O. Grinfeeld
Phong độ
LWDDD Hapoel Haifa
DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
  1. 25' D. Twito 1-0
  2. 45'+1 D. Twito
  3. HT1-0
  4. 46' S. Azulay S. Sallalich
  5. 46' G. Roemeratoe E. Kancepolsky
  6. 55' G. Roemeratoe
  7. 58' Pablo González R. Binyamin
  8. 64' D. Malul A. Turgeman
  9. 64' S. Gozlan G. Mizrahi
  10. 69' D. Einbinder S. Lemkin
  11. 71' A. Gotlieb
  12. 72' G. Arel H. Maman
  13. 72' K. Quee Leandro Silva
  14. 82' N. Moțpan G. Kanuk
  15. 90'+2 B. Bitton
  16. 90'+3 S. Mazal Y. Gurfinkel
  17. 90'+6 S. Gozlan 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Klinger
  1. 21O. Levita
  2. 34D. Štiglec
  3. 5K. Sotiriou
  4. 44A. Miron
  5. 14D. Twito
  6. 22G. Mizrahi ▼ 64'
  7. 15H. Maman ▼ 72'
  8. 8Leandro Silva ▼ 72'
  9. 26G. Kanuk ▼ 82'
  10. 66T. Glazer
  11. 17A. Turgeman ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 4D. Malul ▲ 64'
  2. 10S. Gozlan ▲ 64'
  3. 6G. Arel ▲ 72'
  4. 77K. Quee ▲ 72'
  5. 7N. Moțpan ▲ 82'
  6. 16D. Altrovich
  7. 18Y. Serdal
  8. 20L. Taha
  9. 50A. Suiri
Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Refua
  1. 1S. Marinovic
  2. 2B. Bitton
  3. 6E. Gotlieb
  4. 26Y. Gurfinkel ▼ 90'
  5. 15S. Sallalich ▼ 46'
  6. 4S. Lemkin ▼ 69'
  7. 14E. Kancepolsky ▼ 46'
  8. 29R. Binyamin ▼ 58'
  9. 9A. Ožbolt
  10. 12K. Ganem
  11. 30H. Layous

Dự bị 9

  1. 8S. Azulay ▲ 46'
  2. 20G. Roemeratoe ▲ 46'
  3. 19Pablo González ▲ 58'
  4. 11D. Einbinder ▲ 69'
  5. 17S. Mazal ▲ 90'
  6. 18D. Elo
  7. 21O. Senior
  8. 31A. Dosso
  9. 55I. Sharon

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
48Ghi được51
58Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu