Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 4-3 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 31 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 4, hòa 3, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 19
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWDDD Hapoel Haifa
- DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
- 6' M. Kamara · G. Melamed 1-0
- 14' L. Serdal · N. Ben Harush 2-0
- 20' Naor Sabag
- 26' Ihab Ganaem
- 31' T. Yosefi 3-0
- 41' G. Melamed · M. Kamara 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ S. Turiel ▼ E. Rohana
- 46' ▲ Z. Morgan ▼ T. Archel
- 53' 4-1 A. Ožbolt · H. Layous
- 58' 4-2 G. Dibaphản lưới
- 61' Mohammed Kamara
- 64' ▲ O. Biton ▼ I. Eliyahu
- 64' ▲ Felipe Santos ▼ I. Boganim
- 65' ▲ F. Mayembo ▼ N. Sabag
- 68' Stav Torial
- 72' Tomer Yosefi
- 72' ▲ D. Malul ▼ L. Serdal
- 73' Ran Binyamin
- 79' Mohammed Kamara
- 79' Mohammed Kamara
- 81' ▲ M. Tchibota ▼ D. Einbinder
- 85' ▲ I. Noy ▼ G. Melamed
- 87' Oren Biton
- 87' ▲ L. Ramot ▼ A. Ožbolt
- 90'+6 4-3 B. Passi · S. Turiel
- FT4-3
Đội hình
- 1Y. Gerafi 6.5
- 22I. Eliyahu ▼ 64' 6.5
- 25G. Diba 7.0
- 33D. Polyakov 6.7
- 2N. Ben Harush ⇢ 6.5
- 24L. Serdal ⚽ ▼ 72' 7.2
- 55N. Sabag ▼ 65' 6.3
- 17I. Boganim ▼ 64' 6.3
- 10T. Yosefi ⚽ 7.7
- 7M. Kamara ⚽ ⇢ 7.2
- 18G. Melamed ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.2
Dự bị 9
- 12O. Biton ▲ 64' 6.2
- 11Felipe Santos ▲ 64' 6.3
- 5F. Mayembo ▲ 65' 6.5
- 4D. Malul ▲ 72' 6.3
- 20I. Noy ▲ 85' 6.5
- 19B. Lin
- 40Y. Kurka
- 13N. Antman
- 30O. Checkol
- 1E. Zubas 5.6
- 29R. Binyamin 5.9
- 18T. Archel ▼ 46' 6.0
- 4B. Passi ⚽ 6.9
- 5O. Blorian 6.5
- 92R. Meir 6.3
- 8E. Rohana ▼ 46' 6.5
- 66I. Ganaem 7.0
- 11D. Einbinder ▼ 81' 6.9
- 30H. Layous ⇢ 7.5
- 9A. Ožbolt ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 24S. Turiel ▲ 46' 7.7
- 3Z. Morgan ▲ 46' 7.3
- 13M. Tchibota ▲ 81' 6.3
- 27L. Ramot ▲ 87' 6.3
- 22R. Baranes
- 10N. Bonnet
- 6E. Kancepolsky
- 21O. Senior
- 19A. Salem
Thống kê
14⚑4
⚑811
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm12
5Trúng đích5
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc8
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
352Chuyền bóng395
289Chuyền chính xác308
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu42
60Ghi được39
57Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai23