Hapoel Tel Aviv F.C. vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 3-3 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 3, Hapoel Haifa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 14
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Trọng tài
- S. Ben Avraham
- Phong độ
- DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
- LWDDD Hapoel Haifa
- 12' 0-1 E. Peretz
- 31' David Keltjens
- 45'+4 0-2 G. Arel11m
- HT0-2
- 46' ▲ N. Zrihan ▼ S. Mazal
- 46' ▲ A. Cohen ▼ D. Keltjens
- 52' ▲ A. Meir ▼ K. Quee
- 59' A. Ožbolt 1-2
- 62' ▲ A. Conté ▼ S. Lemkin
- 62' ▲ K. Ganem ▼ I. Vered
- 64' ▲ I. Boganim ▼ G. Arel
- 64' ▲ T. Glazer ▼ H. Maman
- 71' 1-3 A. Turgeman
- 78' O. Israelov 2-3
- 81' ▲ M. Kamara ▼ E. Peretz
- 81' ▲ G. Kanuk ▼ A. Turgeman
- 84' N. Zrihan 3-3
- 90' ▲ S. Azulay ▼ D. Einbinder
- FT3-3
Đội hình
- 1S. Marinovic
- 2B. Bitton
- 31A. Dosso
- 72O. Israelov
- 11D. Einbinder ▼ 90'
- 3D. Keltjens ▼ 46'
- 20G. Roemeratoe
- 17S. Mazal ▼ 46'
- 4S. Lemkin ▼ 62'
- 10I. Vered ▼ 62'
- 9A. Ožbolt
Dự bị 9
- 15N. Zrihan ▲ 46'
- 24A. Cohen ▲ 46'
- 5A. Conté ▲ 62'
- 12K. Ganem ▲ 62'
- 8S. Azulay ▲ 90'
- 14E. Kancepolsky
- 18D. Elo
- 19Pablo González
- 33L. Gliklich
- 21O. Levita
- 4D. Malul
- 44H. Elhamed
- 5K. Sotiriou
- 14D. Twito
- 6G. Arel ▼ 64'
- 15H. Maman ▼ 64'
- 24L. Serdal
- 77K. Quee ▼ 52'
- 8E. Peretz ▼ 81'
- 17A. Turgeman ▼ 81'
Dự bị 9
- 11A. Meir ▲ 52'
- 29I. Boganim ▲ 64'
- 66T. Glazer ▲ 64'
- 19M. Kamara ▲ 81'
- 26G. Kanuk ▲ 81'
- 1R. Kadosh
- 7N. Moțpan
- 18Y. Serdal
- 34D. Štiglec
Thống kê
01⚑1
⚑400
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm10
5Trúng đích6
7Chệch đích3
2Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 24 | +27 | 62 | |
| 2 | 26 | 52 - 19 | +33 | 58 | |
| 3 | 26 | 53 - 15 | +38 | 52 | |
| 5 | 26 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 5 | 36 | 44 - 58 | -14 | 45 | |
| 6 | 26 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 7 | 26 | 38 - 47 | -9 | 31 | |
| 8 | 26 | 25 - 28 | -3 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 26 - 41 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 28 - 42 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 23 - 42 | -19 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 14 | 26 | 23 - 46 | -23 | 17 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu42
51Ghi được48
62Thủng lưới58
1.27Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai28