Hapoel Haifa
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Hapoel Tel Aviv F.C.

Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 3-3 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 4, hòa 3, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 18
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WDDDW Hapoel Haifa
LDWWL Hapoel Tel Aviv F.C.
  1. 19' 0-1 R. Korine · R. Alkoukin
  2. 26' Yonatan Ferber
  3. 28' Falcão
  4. 29' J. East11m 1-1
  5. 31' L. Sardal · N. Sabag 2-1
  6. 32' Naor Sabag
  7. 41' El Yam Kancepolsky
  8. HT2-1
  9. 46' O. Biton · R. Hatuel 3-1
  10. 50' D. Dappa A. Mahamid
  11. 50' S. Turiel E. Y. Kancepolsky
  12. 51' A. Lemkin Y. Nassar
  13. 53' Loizos Loizou
  14. 58' Oren Biton
  15. 59' 3-2 Z. Morgan · R. Korine
  16. 61' Rotem Hatuel
  17. 61' R. Ndo Y. Ferber
  18. 66' L. Rotman T. Archel
  19. 70' T. Arbel O. Biton
  20. 70' R. Nawi L. Sardal
  21. 80' 3-3 G. Dibaphản lưới
  22. 84' Y. Gonen O. Biton
  23. 84' R. Zikri R. Hatuel
  24. 90' A. Cohen R. Alkoukin
  25. FT3-3

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gal Arel
  1. 22B. Machini 7.2
  2. 4D. Malul 6.7
  3. 25G. Diba 5.9
  4. 33Bruno Ramires 6.5
  5. 12O. Biton ▼ 84' 7.2
  6. 24L. Sardal ▼ 70' 7.3
  7. 55N. Sabag 6.9
  8. 8Y. Ferber ▼ 61' 6.3
  9. 18O. Biton ▼ 84' 7.2
  10. 9R. Hatuel ▼ 84' 8.0
  11. 10J. East 7.5

Dự bị 9

  1. 1N. Antman
  2. 3T. Arbel ▲ 70' 6.5
  3. 41Y. Cabeda
  4. 14R. Nawi ▲ 70' 6.3
  5. 7I. Buganim
  6. 15Y. Gonen ▲ 84' 6.7
  7. 77R. Ndo ▲ 61' 6.6
  8. 11A. Forat Ayias
  9. 21R. Zikri ▲ 84' 6.9
Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Elyaniv Barda
  1. 22A. Tzur
  2. 18T. Archel ▼ 66' 5.6
  3. 5F. Mayembo 6.6
  4. 3Z. Morgan 7.3
  5. 15R. Alkoukin ▼ 90'
  6. 98Falcao 6.9
  7. 14E. Y. Kancepolsky ▼ 50' 6.6
  8. 72Y. Nassar ▼ 51' 6.3
  9. 7R. Korine 8.9
  10. 75L. Loizou 7.2
  11. 19A. Mahamid ▼ 50' 6.9

Dự bị 9

  1. 66Y. Brosh
  2. 39G. Kopraba
  3. 55S. Pinhas
  4. 47R. Olitski
  5. 23A. Lemkin ▲ 51' 7.0
  6. 17A. Cohen ▲ 90' 6.3
  7. 44D. Dappa ▲ 50' 6.6
  8. 11S. Turiel ▲ 50' 6.3
  9. 26L. Rotman ▲ 66' 6.7

Thống kê

034
330
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm14
7Trúng đích5
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
4Phạt góc3
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
310Chuyền bóng452
244Chuyền chính xác391
79%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu41
45Ghi được65
60Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu