Hapoel Tel Aviv F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hapoel Haifa

Hapoel Tel Aviv F.C. vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 0-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 3, Hapoel Haifa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 6
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
LWDDD Hapoel Haifa
  1. 2' E. Y. Kancepolsky
  2. 27' 0-1 T. Yosefi
  3. HT0-1
  4. 66' M. Tchibota H. Layous
  5. 66' N. Bonnet E. Kancepolsky
  6. 67' T. Archel
  7. 69' G. Diba
  8. 79' I. Buganim
  9. 79' M. Kamara L. Serdal
  10. 79' Y. Kabeda G. Melamed
  11. 79' S. Gozlan I. Boganim
  12. 81' N. Bonnet
  13. 83' I. Noy T. Yosefi
  14. 86' O. Senior R. Binyamin
  15. 87' M. Tchibota
  16. 89' Y. Gerafi
  17. 90'+5 D. Malul Felipe Santos
  18. FT0-1

Đội hình

Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Borja Lema
  1. 1E. Zubas 7.3
  2. 18T. Archel 6.3
  3. 14José Rodríguez 7.2
  4. 4B. Passi 7.2
  5. 29R. Binyamin ▼ 86' 6.3
  6. 11D. Einbinder 7.3
  7. 6E. Kancepolsky ▼ 66' 6.7
  8. 30H. Layous ▼ 66' 6.6
  9. 26Y. Gurfinkel 6.9
  10. 7O. Altman 7.2
  11. 9A. Ožbolt 6.5

Dự bị 9

  1. 13M. Tchibota ▲ 66' 6.6
  2. 10N. Bonnet ▲ 66' 6.6
  3. 21O. Senior ▲ 86'
  4. 15A. Azugi
  5. 5O. Blorian
  6. 19A. Salem
  7. 27L. Ramot
  8. 22R. Baranes
  9. 17A. Cohen
Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 7.0
  2. 2N. Ben Harush 7.0
  3. 25G. Diba 7.3
  4. 5F. Mayembo 7.3
  5. 12O. Biton 7.5
  6. 11Felipe Santos ▼ 90' 6.9
  7. 24L. Serdal ▼ 79' 7.2
  8. 55N. Sabag 6.9
  9. 17I. Boganim ▼ 79' 6.5
  10. 18G. Melamed ▼ 79' 6.3
  11. 10T. Yosefi ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 7M. Kamara ▲ 79' 6.0
  2. 26Y. Kabeda ▲ 79' 6.9
  3. 9S. Gozlan ▲ 79' 6.3
  4. 20I. Noy ▲ 83'
  5. 4D. Malul ▲ 90'
  6. 44H. Elhamed
  7. 22I. Eliyahu
  8. 19B. Lin
  9. 13N. Antman

Thống kê

135
530
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm14
0Trúng đích6
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
544Chuyền bóng306
453Chuyền chính xác225
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu46
39Ghi được60
62Thủng lưới57
0.93Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu