Hapoel Tel Aviv F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Haifa

Hapoel Tel Aviv F.C. vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 1-0 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 3, Hapoel Haifa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 5
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
LWDDD Hapoel Haifa
  1. 37' Bruno Ramires
  2. 40' Shahar Piven
  3. 45'+2 Saná Gomes
  4. HT0-0
  5. 54' A. Forat Ayias R. Ndo
  6. 57' M. Buskila X. Silva
  7. 66' A. Lemkin S. Piven
  8. 66' L. Loizou R. Alkokin
  9. 66' Y. Ferber R. Zikri
  10. 79' O. Altman D. Dappa
  11. 79' R. Korine S. Turiel
  12. 79' L. Sardal O. Biton
  13. 79' Y. Gonen N. Sabag
  14. 79' R. Hatuel J. East
  15. 83' Roy Nawi
  16. 84' R. Korine · A. Kraev 1-0
  17. 85' Roy Korine
  18. FT1-0

Đội hình

Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Elyaniv Felix Barda
  1. 22A. Tzur
  2. 21S. Piven ▼ 66' 6.7
  3. 5F. Mayembo 6.5
  4. 4Chico 7.9
  5. 16D. Leidner 7.6
  6. 98Falcao 7.0
  7. 11S. Turiel ▼ 79' 6.9
  8. 6A. Kraev 7.7
  9. 10X. Silva ▼ 57' 6.9
  10. 15R. Alkokin ▼ 66' 7.0
  11. 44D. Dappa ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1D. Benyamini
  2. 3Z. Morgan
  3. 72Y. Nassar
  4. 8R. Binyamin
  5. 23A. Lemkin ▲ 66' 6.3
  6. 51O. Altman ▲ 79' 6.6
  7. 27M. Buskila ▲ 57' 6.6
  8. 7R. Korine ▲ 79' 7.6
  9. 75L. Loizou ▲ 66' 6.3
Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gal Arel
  1. 1N. Antman 6.9
  2. 3T. Arbel 5.9
  3. 25G. Diba 7.5
  4. 33Bruno Ramires 6.7
  5. 92Sana 6.2
  6. 55N. Sabag ▼ 79' 7.2
  7. 77R. Ndo ▼ 54' 6.5
  8. 14R. Nawi 6.3
  9. 18O. Biton ▼ 79' 7.3
  10. 21R. Zikri ▼ 66' 6.9
  11. 10J. East ▼ 79' 6.2

Dự bị 9

  1. 22B. Machini
  2. 12O. Biton 7.3
  3. 4D. Malul
  4. 28L. Angulo
  5. 8Y. Ferber ▲ 66' 6.5
  6. 24L. Sardal ▲ 79' 6.2
  7. 15Y. Gonen ▲ 79' 6.3
  8. 9R. Hatuel ▲ 79' 7.0
  9. 11A. Forat Ayias ▲ 54' 6.3

Thống kê

0211
530
52%Kiểm soát bóng48%
28Dứt điểm11
5Trúng đích1
14Chệch đích6
19Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn4
11Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
364Chuyền bóng350
302Chuyền chính xác274
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu38
65Ghi được45
41Thủng lưới60
1.59Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu