Hapoel Haifa vs Hapoel Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-0 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 4, hòa 3, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Trọng tài
- S. Ben Avraham
- Phong độ
- LWDDD Hapoel Haifa
- DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
- 5' A. Turgeman 1-0
- 45' Gal Arel
- HT1-0
- 46' ▲ K. Ganem ▼ D. Keltjens
- 46' ▲ E. Kancepolsky ▼ A. Boljević
- 60' ▲ H. Elhamed ▼ G. Arel
- 63' ▲ S. Azulay ▼ H. Ilić
- 71' ▲ C. Antoine ▼ T. Yosefi
- 71' ▲ A. Šćekić ▼ E. Peretz
- 78' ▲ A. Novikovas ▼ A. Turgeman
- 78' ▲ I. Boganim ▼ M. Kamara
- 83' ▲ O. Senior ▼ D. Einbinder
- 83' ▲ R. Binyamin ▼ H. Layous
- FT1-0
Đội hình
- 21O. Levita
- 4D. Malul
- 5K. Sotiriou
- 33D. Polyakov
- 12O. Biton
- 24L. Serdal
- 7E. Peretz ▼ 71'
- 6G. Arel ▼ 60'
- 19M. Kamara ▼ 78'
- 17A. Turgeman ▼ 78'
- 9T. Yosefi ▼ 71'
Dự bị 9
- 44H. Elhamed ▲ 60'
- 8C. Antoine ▲ 71'
- 28A. Šćekić ▲ 71'
- 11A. Novikovas ▲ 78'
- 29I. Boganim ▲ 78'
- 1R. Kadosh
- 14D. Twito
- 15H. Maman
- 20L. Taha
- 1E. Zubas
- 3D. Keltjens ▼ 46'
- 6E. Gotlieb
- 4S. Lemkin
- 2B. Bitton
- 23H. Ilić ▼ 63'
- 11D. Einbinder ▼ 83'
- 26Y. Gurfinkel
- 15A. Boljević ▼ 46'
- 30H. Layous ▼ 83'
- 9A. Ožbolt
Dự bị 9
- 12K. Ganem ▲ 46'
- 14E. Kancepolsky ▲ 46'
- 8S. Azulay ▲ 63'
- 21O. Senior ▲ 83'
- 29R. Binyamin ▲ 83'
- 20G. Roemeratoe
- 55I. Sharon
- 72O. Israelov
- 77R. Twizer
Thống kê
01⚑2
⚑300
2Phạt góc3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 24 | +27 | 62 | |
| 2 | 26 | 52 - 19 | +33 | 58 | |
| 3 | 26 | 53 - 15 | +38 | 52 | |
| 5 | 26 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 5 | 36 | 44 - 58 | -14 | 45 | |
| 6 | 26 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 7 | 26 | 38 - 47 | -9 | 31 | |
| 8 | 26 | 25 - 28 | -3 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 26 - 41 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 28 - 42 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 23 - 42 | -19 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 14 | 26 | 23 - 46 | -23 | 17 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
48Ghi được51
58Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai27