Beitar Jerusalem F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Netanya

Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 1-4 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
Phong độ
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
WLDWD Maccabi Netanya
  1. 31' Amit Cohen
  2. 36' Grigory Morozov
  3. 45' Dagats Worko noam mucha
  4. HT0-0
  5. 47' Dagats Worko · Omer Atzili 1-0
  6. 52' 1-1 Davó · Dolev Haziza
  7. 61' Eugene Ansah Shon Weissman
  8. 61' Yarden Shua Johnbosco Samuel Kalu
  9. 62' Bakary Konaté
  10. 66' 1-2 Davó · Oz Bilu
  11. 68' roey elimelech Nana Kwame Antwi
  12. 70' Karm Jaber Grigory Morozov
  13. 71' 1-3 Davó · Oz Bilu
  14. 75' Ziv Ben Shimol Tomer Yosefi
  15. 76' 1-4 Maor Levi · Oz Bilu
  16. 82' Ziv Ben Shimol
  17. 83' Dor Hugy Davó
  18. 84' Yarin Abuhatzera Maor Levi
  19. 86' Omri Shamir Aziz Ouattara Mohammed
  20. 90' liam cohen Oz Bilu
  21. 90'+4 Dagats Worko
  22. FT1-4

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Almog Cohen
  1. 55Miguel Silva 5.6
  2. 2N. Antwi ▼ 68' 6.3
  3. 4B. Carabali 6.3
  4. 44L. Gadrani 6.2
  5. 91N. Shedo 5.6
  6. 15N. Muche 6.2
  7. 40Boris Enow 6.7
  8. 30T. Yosefi ▼ 75' 6.9
  9. 77O. Atzili 7.5
  10. 19S. Weissman ▼ 61' 6.9
  11. 9J. Kalu ▼ 61' 7.3

Dự bị 9

  1. 22Y. Ozer
  2. 14R. Elimelech ▲ 68' 6.2
  3. 25L. Deri
  4. 10A. Yona
  5. 8Z. Ben Shimol ▲ 75' 6.5
  6. 26D. Worko ▲ 45' 8.3
  7. 13E. Ansah ▲ 61' 6.3
  8. 7Y. Shua ▲ 61' 6.2
  9. 11T. Muzie
Maccabi Netanya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ronny Levy
  1. 22Samu 6.2
  2. 24A. Cohen 5.9
  3. 6B. Konate 6.2
  4. 44B. Feldman 6.3
  5. 2G. Morozov ▼ 70' 6.9
  6. 32A. Ouattara 6.5
  7. 15M. Levi ▼ 84' 7.2
  8. 13N. Niddam 6.5
  9. 10O. Bilu ⇢3 ▼ 90' 8.9
  10. 83Matheus Davo ⚽3 9.6
  11. 8D. Haziza 7.3

Dự bị 9

  1. 1N. Antman
  2. 40S. Khvadagiani
  3. 26K. Jaber ▲ 70' 6.6
  4. 5D. Kulikov
  5. 18O. Shamir ▲ 86' 6.7
  6. 11D. Hugi 6.3
  7. 14L. Cohen ▲ 90' 6.6
  8. 21A. Talpa
  9. 17Y. Abuhazira 6.5

Thống kê

021
330
73%Kiểm soát bóng27%
13Dứt điểm12
3Trúng đích8
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị4
8Phạm lỗi24
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
618Chuyền bóng228
543Chuyền chính xác163
88%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
3 12 - 4 +8 9
2
Hapoel Tel Aviv F.C.
3 7 - 0 +7 7
3
Maccabi Petah Tikva F.C.
3 5 - 4 +1 6
4
Maccabi Haifa F.C.
3 5 - 5 0 6
5
Ironi Tiberias
3 3 - 3 0 6
6
Maccabi Netanya
3 5 - 2 +3 5
7
Hapoel Beer Sheva
3 5 - 7 -2 4
8
Hapoel Haifa
3 3 - 3 0 3
9
Ironi Kiryat Shmona
3 5 - 6 -1 3
10
Hapoel Petah Tikva
3 2 - 3 -1 3
11
Hapoel Katamon
3 6 - 8 -2 3
12
Beitar Jerusalem F.C.
3 2 - 7 -5 3
13
Bnei Sakhnin
3 1 - 3 -2 1
14
Hapoel Ramat Gan
3 2 - 8 -6 0
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
14Ghi được19
18Thủng lưới10
1.27Bàn thắng mỗi trận1.9
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu