Maccabi Netanya
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Beitar Jerusalem F.C.

Maccabi Netanya vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 0-1 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
WLDWD Maccabi Netanya
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 19' Dan Lee-Yam
  2. 33' Karm Jaber
  3. HT0-0
  4. 54' O. Bilu L. Halaf
  5. 54' D. Dappa D. Lee-Yam
  6. 57' Jean Marcelin
  7. 63' S. Kani T. Muzi
  8. 71' Grigory Morozov
  9. 72' Maor Levi
  10. 74' P. Twumasi D. Micha
  11. 82' Janio Bikel M. Levi
  12. 85' M. George G. Cohen
  13. 85' L. Mizrachi O. Atzili
  14. 88' 0-1 S. Kani · Y. Shua
  15. 90'+2 H. Shalom I. Ben Shabat
  16. 90'+1 B. Cohen R. Keller
  17. FT0-1

Đội hình

Maccabi Netanya Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Y. Abukasis
  1. 22O. Niron 7.7
  2. 24A. Cohen 6.9
  3. 26K. Jaber 6.9
  4. 21M. Djetei 7.2
  5. 4I. Ben Shabat ▼ 90' 7.0
  6. 72R. Keller ▼ 90' 6.9
  7. 13D. Lee-Yam ▼ 54' 6.9
  8. 15M. Levi ▼ 82' 7.0
  9. 8Y. Sadeh 7.0
  10. 17L. Halaf ▼ 54' 6.6
  11. 91Heriberto Tavares 6.3

Dự bị 9

  1. 10O. Bilu ▲ 54' 6.5
  2. 44D. Dappa ▲ 54' 6.3
  3. 20Janio Bikel ▲ 82' 6.5
  4. 11H. Shalom ▲ 90'
  5. 14B. Cohen ▲ 90'
  6. 25N. Stoioanov
  7. 1T. Tzarfati
  8. 3A. Kanarik
  9. 2R. Meir
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 6.9
  2. 18G. Morozov 7.3
  3. 4J. Marcelin 7.7
  4. 20O. Dahan 7.2
  5. 5G. Cohen ▼ 85' 7.3
  6. 15D. Micha ▼ 74' 7.2
  7. 10A. Yona 7.2
  8. 77O. Atzili ▼ 85' 6.9
  9. 8Y. Levi 7.0
  10. 11T. Muzi ▼ 63' 7.2
  11. 7Y. Shua 7.3

Dự bị 9

  1. 26S. Kani ▲ 63' 7.2
  2. 27P. Twumasi ▲ 74' 6.5
  3. 23M. George ▲ 85' 6.3
  4. 19L. Mizrachi ▲ 85' 6.7
  5. 14J. Jeno
  6. 1R. Carmi
  7. 2Z. Zasno
  8. 6I. Soro
  9. 44L. Deri

Thống kê

032
520
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm18
0Trúng đích6
7Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
5Cứu thua0
301Chuyền bóng445
208Chuyền chính xác351
69%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
69Ghi được79
68Thủng lưới65
1.53Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu