Maccabi Netanya vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 2-8 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 24
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- WLDWD Maccabi Netanya
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- 11' Grigory Morozov
- 13' B. Zaarura · Matheus Davo 1-0
- 15' Basam Zaarura
- 17' 1-1 Y. Shua · Y. Cohen
- 19' 1-2 E. Gonzalez · N. Antwi
- 45'+5 Rotem Keller
- 45' 1-3 Y. Shua · L. Yarin
- 45' O. Bilu · A. Ouattara 2-3
- 45' 2-4 Boris Enow · E. Gonzalez
- 45' 2-5 A. Yona · Y. Shua
- HT2-5
- 46' ▲ M. Plakushchenko ▼ M. Levi
- 46' ▲ G. Diomande ▼ Heriberto Tavares
- 46' ▲ I. Ben Shabat ▼ D. Kulikov
- 46' ▲ A. Gertel ▼ R. Keller
- 50' Amit Cohen
- 68' ▲ J. Kalu ▼ E. Gonzalez
- 70' ▲ W. Cyprien ▼
- 74' ▲ D. Micha ▼ A. Yona
- 74' ▲ T. Muzie ▼ N. Antwi
- 75' Gontie Junior Diomande
- 80' 2-6 Y. Cohen · J. Kalu
- 83' ▲ O. Atzili ▼ Y. Shua
- 83' ▲ Z. Ben Shimol ▼ L. Yarin
- 88' 2-7 Z. Ben Shimol · Y. Cohen
- 90' 2-8 J. Kalu
- FT2-8
Đội hình
- 45N. Antman 5.3
- 26K. Jaber 5.5
- 5D. Kulikov ▼ 46' 5.3
- 6B. Konate 4.5
- 72R. Keller ▼ 46' 5.5
- 32A. Ouattara ⇢ 6.5
- 10O. Bilu ⚽ 6.2
- 15M. Levi ▼ 46' 6.2
- 16B. Zaarura ⚽ 6.3
- 91Heriberto Tavares ▼ 46' 6.2
- 83Matheus Davo ⇢ 6.7
Dự bị 9
- 1T. Tzarfati
- 25W. Cyprien ▲ 70' 6.5
- 7M. Plakushchenko ▲ 46' 6.5
- 57G. Diomande ▲ 46' 6.0
- 20Pedrinho
- 11W. Harris
- 8Y. Sade
- 4I. Ben Shabat ▲ 46' 5.9
- 24A. Gertel ▲ 46'
- 55Miguel Silva 6.2
- 18G. Morozov 6.9
- 4B. Carabali 6.7
- 44L. Gadrani 6.2
- 16Y. Cohen ⚽ ⇢2 8.3
- 2N. Antwi ⇢ ▼ 74' 7.2
- 40Boris Enow ⚽ 7.9
- 8L. Yarin ⇢ ▼ 83' 6.9
- 10A. Yona ⚽ ▼ 74' 7.2
- 99E. Gonzalez ⚽ ⇢ ▼ 68' 7.9
- 7Y. Shua ⚽2 ⇢ ▼ 83' 9.2
Dự bị 9
- 22Y. Ozer
- 24D. Hugi
- 5G. Cohen
- 20O. Dahan
- 9J. Kalu ⚽ ▲ 68' 7.9
- 15D. Micha ▲ 74' 6.3
- 77O. Atzili ▲ 83' 6.3
- 11T. Muzie ▲ 74' 6.6
- 6Z. Ben Shimol ⚽ ▲ 83' 7.7
Thống kê
03⚑3
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm18
5Trúng đích12
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
421Chuyền bóng501
324Chuyền chính xác410
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu45
71Ghi được105
72Thủng lưới49
1.78Bàn thắng mỗi trận2.33
8Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai65