Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Netanya
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 2-0 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- WLDWD Maccabi Netanya
- 27' Yarden Shua
- 30' M. George 1-0
- 34' Grigory Morozov
- 34' Grigory Morozov
- 34' Grigory Morozov
- 37' Dor Micha
- 45'+6 Adi Menachem Yona
- 45'+5 Karm Jaber
- HT1-0
- 46' ▲ L. Mizrachi ▼ D. Micha
- 46' ▲ M. Plakushchenko ▼ S. Tagi
- 46' ▲ R. Meir ▼ K. Jaber
- 61' Maor Levi
- 62' ▲ T. Muzi ▼ M. George
- 62' ▲ S. Kani ▼ P. Twumasi
- 64' ▲ B. Cohen ▼ M. Levi
- 72' Yarden Shua
- 72' ▲ I. Barnes ▼ L. Halaf
- 74' ▲ I. Soro ▼ A. Yona
- 86' Yarin Levi
- 87' Nikita Stoioanov
- 88' ▲ Heriberto Tavares ▼ Janio Bikel
- 90'+4 ▲ N. Dabush ▼ Y. Shua
- 90'+3 T. Muzi · Y. Shua 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 55Miguel Silva 7.3
- 2Z. Zasno 7.9
- 4J. Marcelin 7.9
- 20O. Dahan 7.2
- 18G. Morozov 5.2
- 15D. Micha ▼ 46' 7.2
- 8Y. Levi 6.3
- 10A. Yona ▼ 74' 6.6
- 27P. Twumasi ▼ 62' 6.7
- 23M. George ⚽ ▼ 62' 7.2
- 7Y. Shua ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 8
- 19L. Mizrachi ▲ 46' 7.2
- 11T. Muzi ⚽ ▲ 62' 7.9
- 26S. Kani ▲ 62' 6.2
- 6I. Soro ▲ 74' 6.6
- 12N. Dabush ▲ 90'
- 44L. Deri
- 21A. Ben Ami
- 1R. Carmi
- 22O. Niron 6.3
- 26K. Jaber ▼ 46' 6.3
- 21M. Djetei 6.9
- 25N. Stoioanov 6.6
- 72R. Keller 6.5
- 20Janio Bikel ▼ 88' 6.9
- 15M. Levi ▼ 64' 7.0
- 19S. Tagi ▼ 46' 6.7
- 70F. Vargas 6.6
- 9I. Shviro 7.3
- 17L. Halaf ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 7M. Plakushchenko ▲ 46' 7.0
- 2R. Meir ▲ 46' 7.0
- 14B. Cohen ▲ 64' 6.3
- 11I. Barnes ▲ 72' 6.2
- 91Heriberto Tavares ▲ 88' 6.6
- 3A. Kanarik
- 44D. Dapaah
- 8Y. Sadeh
- 1T. Tzarfati
Thống kê
16⚑5
⚑930
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm13
6Trúng đích3
5Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc9
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
315Chuyền bóng407
244Chuyền chính xác336
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
79Ghi được69
65Thủng lưới68
1.76Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai35