Beitar Jerusalem F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Maccabi Netanya

Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 0-3 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
WLDWD Maccabi Netanya
  1. 7' Yarden Shua
  2. 18' 0-1 Heriberto Tavares · M. Plakushchenko
  3. 30' 0-2 M. Plakushchenko
  4. 38' Heriberto Tavares
  5. 39' 0-3 M. Plakushchenko · M. Levi
  6. 42' Z. Zasno S. Kani
  7. HT0-3
  8. 46' P. Twumasi O. Atzili
  9. 46' J. Jeno I. Soro
  10. 46' O. Bilu M. Levi
  11. 62' Gil Cohen
  12. 68' Adi Menachem Yona
  13. 68' Oz Bilu
  14. 69' Daniel Dapaah
  15. 76' Y. Yusupov A. Yona
  16. 77' Janio Bikel M. Plakushchenko
  17. 77' L. Halaf D. Dappa
  18. 85' A. Cohen Heriberto Tavares
  19. 86' Zohar Zasano
  20. 90'+2 D. Lee-Yam F. Vargas
  21. FT0-3

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 6.9
  2. 18G. Morozov 7.5
  3. 4J. Marcelin 6.7
  4. 5G. Cohen 6.9
  5. 11T. Muzi 7.0
  6. 8Y. Levi 7.0
  7. 6I. Soro ▼ 46' 6.3
  8. 10A. Yona ▼ 76' 6.9
  9. 77O. Atzili ▼ 46' 7.5
  10. 26S. Kani ▼ 42' 6.3
  11. 7Y. Shua 6.7

Dự bị 9

  1. 2Z. Zasno ▲ 42' 6.3
  2. 27P. Twumasi ▲ 46' 7.3
  3. 14J. Jeno ▲ 46' 6.9
  4. 17Y. Yusupov ▲ 76' 6.5
  5. 1R. Carmi
  6. 28S. Israeli
  7. 21A. Ben Ami
  8. 12N. Dabush
  9. 44L. Deri
Maccabi Netanya Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Y. Abukasis
  1. 22O. Niron 7.5
  2. 91Heriberto Tavares ▼ 85' 7.3
  3. 26K. Jaber 8.0
  4. 21M. Djetei 7.5
  5. 4I. Ben Shabat 7.7
  6. 72R. Keller 7.2
  7. 70F. Vargas ▼ 90' 7.0
  8. 8Y. Sadeh 6.2
  9. 7M. Plakushchenko ⚽2 ▼ 77' 8.9
  10. 44D. Dappa ▼ 77' 6.9
  11. 15M. Levi ▼ 46' 7.2

Dự bị 9

  1. 10O. Bilu ▲ 46' 6.9
  2. 20Janio Bikel ▲ 77' 6.7
  3. 17L. Halaf ▲ 77' 6.5
  4. 24A. Cohen ▲ 85' 6.3
  5. 13D. Lee-Yam ▲ 90'
  6. 3A. Kanarik
  7. 25N. Stoioanov
  8. 11H. Shalom
  9. 1T. Tzarfati

Thống kê

0410
130
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm7
3Trúng đích7
8Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
4Cứu thua3
559Chuyền bóng280
477Chuyền chính xác197
85%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
79Ghi được69
65Thủng lưới68
1.76Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu