Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Netanya
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 0-0 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 23
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- WLDWD Maccabi Netanya
- 22' ▲ I. Ben Shabat ▼ J. Abu Hanna
- 28' Liran Rotman
- 38' ▲ Z. Zasno ▼ B. Bitton
- 42' Daniel Avraham
- HT0-0
- 47' Adi Menachem Yona
- 66' ▲ F. Friday ▼ N. Dabush
- 66' ▲ I. Shviro ▼ I. Zlatanović
- 66' ▲ B. Cohen ▼ M. Plakushchenko
- 71' ▲ O. Kriaf ▼ D. Micha
- 71' ▲ N. Khorkheli ▼ D. Azaria
- 77' Boris Enow
- 77' ▲ A. Salman ▼ O. Bilu
- 78' ▲ I. Tanko ▼ L. Rotman
- 86' Daniel Avraham
- 86' Daniel Avraham
- 90'+4 Ofir Kriaf
- FT0-0
Đội hình
- 55Miguel Silva 8.2
- 26B. Bitton ▼ 38' 7.0
- 27P. Galabov 7.5
- 20O. Dahan 7.0
- 18G. Morozov 7.3
- 16I. Soro 6.9
- 8D. Azaria ▼ 71' 6.6
- 15D. Micha ▼ 71' 7.3
- 21A. Yona 7.0
- 7Y. Shua 7.9
- 12N. Dabush ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 2Z. Zasno ▲ 38' 7.5
- 9F. Friday ▲ 66' 6.6
- 24O. Kriaf ▲ 71' 6.6
- 10N. Khorkheli ▲ 71' 6.9
- 23M. George
- 19L. Mizrachi
- 11Y. Ashkenazi
- 33R. Sason
- 4O. Dgani
- 22O. Niron 7.5
- 26K. Jaber 7.2
- 44S. Khvadagiani 7.9
- 17J. Abu Hanna ▼ 22' 6.7
- 42N. Ouammou 7.0
- 15A. Avraham 6.2
- 8B. Enow 6.2
- 10O. Bilu ▼ 77' 7.2
- 7M. Plakushchenko ▼ 66' 7.2
- 54L. Rotman ▼ 78' 7.0
- 66I. Zlatanović ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 4I. Ben Shabat ▲ 22' 7.0
- 99I. Shviro ▲ 66' 6.3
- 14B. Cohen ▲ 66' 6.9
- 20A. Salman ▲ 77' 6.6
- 11I. Tanko ▲ 78' 6.9
- 9S. Bilenkyi
- 16N. Belay
- 80G. Mizrahi
- 18T. Tzarfati
Thống kê
02⚑11
⚑231
68%Kiểm soát bóng32%
9Dứt điểm12
2Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
11Phạt góc2
0Việt vị4
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
519Chuyền bóng253
416Chuyền chính xác167
80%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu44
49Ghi được62
50Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai30