Maccabi Netanya vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 0-3 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- WLDWD Maccabi Netanya
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- 6' 0-1 I. Soro
- 16' Boris Enow
- 20' 0-2 Y. Shua · M. George
- 32' 0-3 M. George · D. Micha
- HT0-3
- 46' ▲ E. Azoulay ▼ J. Abu Hanna
- 46' ▲ I. Shviro ▼ S. Bilenkyi
- 46' ▲ I. Ben Shabat ▼ M. Plakushchenko
- 64' ▲ T. Muzi ▼ N. Khorkheli
- 64' ▲ F. Friday ▼ M. George
- 65' ▲ I. Tanko ▼ O. Bilu
- 70' ▲ N. Belay ▼ N. Ouammou
- 83' ▲ D. Azaria ▼ A. Yona
- 86' N. Belay
- 86' ▲ O. Kriaf ▼ I. Soro
- 87' ▲ N. Dabush ▼ D. Micha
- FT0-3
Đội hình
- 22O. Niron 5.9
- 80G. Mizrahi 6.3
- 44S. Khvadagiani 6.9
- 17J. Abu Hanna ▼ 46' 6.6
- 42N. Ouammou ▼ 70' 6.5
- 10O. Bilu ▼ 65' 6.2
- 8B. Enow 7.2
- 15A. Avraham 6.9
- 66I. Zlatanović 7.2
- 7M. Plakushchenko ▼ 46' 7.3
- 9S. Bilenkyi ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 19E. Azoulay ▲ 46' 6.6
- 99I. Shviro ▲ 46' 6.3
- 4I. Ben Shabat ▲ 46' 6.6
- 11I. Tanko ▲ 65' 6.3
- 16N. Belay ▲ 70' 6.3
- 18T. Tzarfati
- 14B. Cohen
- 54L. Rotman
- 12Y. Sadeh
- 55Miguel Silva 8.3
- 2Z. Zasno 7.3
- 20O. Dahan 7.2
- 27P. Galabov 7.5
- 18G. Morozov 7.9
- 15D. Micha ⇢ ▼ 87' 7.3
- 16I. Soro ⚽ ▼ 86' 8.2
- 21A. Yona ▼ 83' 6.5
- 10N. Khorkheli ▼ 64' 6.9
- 23M. George ⚽ ⇢ ▼ 64' 8.0
- 7Y. Shua ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 14T. Muzi ▲ 64' 6.7
- 9F. Friday ▲ 64' 6.7
- 8D. Azaria ▲ 83' 6.6
- 24O. Kriaf ▲ 86'
- 12N. Dabush ▲ 87'
- 26B. Bitton
- 4O. Dgani
- 19L. Mizrachi
- 33R. Sason
Thống kê
02⚑5
⚑500
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm12
6Trúng đích6
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
3Cứu thua6
322Chuyền bóng485
235Chuyền chính xác415
73%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu39
62Ghi được49
63Thủng lưới50
1.41Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai22