Beitar Jerusalem F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Netanya

Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 4-2 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 11
Phong độ
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
WLDWD Maccabi Netanya
  1. 9' Y. Sadephản lưới 1-0
  2. 34' Yarden Cohen
  3. 38' Aílson Tavares
  4. HT1-0
  5. 46' 1-1 A. Ouattara · M. Levi
  6. 53' J. Kalu · Y. Cohen 2-1
  7. 56' Aziz Ouattara Mohammed
  8. 63' Yuval Sade
  9. 63' Aziz Ouattara Mohammed
  10. 63' Aziz Ouattara Mohammed
  11. 65' Z. Ben Shimol A. Tavares
  12. 67' B. Zaarura G. Diomande
  13. 73' L. O. Mizrahi R. Keller
  14. 73' W. Harris Heriberto Tavares
  15. 76' D. Kulikovphản lưới 3-1
  16. 78' 3-2 B. Zaarura · M. Levi
  17. 79' T. Muzie Y. Shua
  18. 82' Brayan Carabalí
  19. 85' A. Cohen Matheus Davo
  20. 85' Luccas Paraizo Y. Sade
  21. 86' Karm Jaber
  22. 87' J. Kalu · T. Muzie 4-2
  23. 90' L. Gadrani J. Kalu
  24. 90' D. Hugi D. Micha
  25. FT4-2

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Barak Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 6.9
  2. 18G. Morozov 6.2
  3. 4B. Carabali 6.9
  4. 5G. Cohen 6.6
  5. 16Y. Cohen 7.5
  6. 42A. Tavares ▼ 65' 6.2
  7. 10A. Yona 6.6
  8. 77O. Atzili 6.9
  9. 15D. Micha ▼ 90' 6.6
  10. 9J. Kalu ⚽2 ▼ 90' 8.9
  11. 7Y. Shua ▼ 79' 6.9

Dự bị 9

  1. 22Y. Ozer
  2. 29A. Mendy
  3. 14R. Elimelech
  4. 44L. Gadrani ▲ 90'
  5. 6Z. Ben Shimol ▲ 65' 6.3
  6. 28I. Hajaj
  7. 11T. Muzie ▲ 79' 6.7
  8. 30R. Abergil
  9. 24D. Hugi ▲ 90'
Maccabi Netanya Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ronny Levy
  1. 22O. Y. Nir On
  2. 91Heriberto Tavares ▼ 73' 6.3
  3. 26K. Jaber 5.3
  4. 5D. Kulikov 6.0
  5. 8Y. Sade ▼ 85' 6.3
  6. 72R. Keller ▼ 73' 6.3
  7. 15M. Levi ⇢2 6.6
  8. 32A. Ouattara 7.0
  9. 57G. Diomande ▼ 67' 6.7
  10. 10O. Bilu 6.6
  11. 83Matheus Davo ▼ 85' 6.3

Dự bị 9

  1. 1T. Tzarfati
  2. 4I. Ben Shabat
  3. 24A. Cohen ▲ 85' 6.2
  4. 77L. O. Mizrahi ▲ 73' 6.3
  5. 18O. Shamir
  6. 19S. Taji
  7. 16B. Zaarura ▲ 67' 7.5
  8. 11W. Harris ▲ 73' 6.5
  9. 9Luccas Paraizo ▲ 85'

Thống kê

034
541
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm17
7Trúng đích5
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
525Chuyền bóng334
464Chuyền chính xác279
88%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu40
105Ghi được71
49Thủng lưới72
2.33Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu