Maccabi Netanya
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Beitar Jerusalem F.C.

Maccabi Netanya vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 3-0 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 16
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
WLDWD Maccabi Netanya
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 20' O. Dahan
  2. 33' Heriberto Tavares · K. Jaber 1-0
  3. 37' P. Twumasi
  4. HT1-0
  5. 46' M. George A. Yona
  6. 46' I. Soro N. Dabush
  7. 53' O. Dahan
  8. 53' O. Dahan
  9. 56' T. Muzi P. Twumasi
  10. 57' J. Marcelin D. Micha
  11. 58' K. Jaber 2-0
  12. 67' O. Bilu L. Halaf
  13. 70' Heriberto Tavares
  14. 71' M. Plakushchenko M. Levi
  15. 72' I. Shviro I. Zlatanović
  16. 77' L. Mizrachi S. Kani
  17. 80' I. Soro
  18. 81' M. Plakushchenko · F. Vargas 3-0
  19. 84' B. Cohen F. Vargas
  20. 85' R. Meir R. Keller
  21. 90'+2 Y. Sade
  22. FT3-0

Đội hình

Maccabi Netanya HLV: Y. Abukasis
  1. 22O. Niron 7.3
  2. 91Heriberto Tavares 7.9
  3. 26K. Jaber 8.6
  4. 21M. Djetei 7.5
  5. 4I. Ben Shabat 7.2
  6. 72R. Keller ▼ 85' 7.5
  7. 8Y. Sadeh 7.2
  8. 70F. Vargas ▼ 84' 7.3
  9. 15M. Levi ▼ 71' 7.2
  10. 66I. Zlatanović ▼ 72' 6.9
  11. 17L. Halaf ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 10O. Bilu ▲ 67' 6.3
  2. 7M. Plakushchenko ▲ 71' 7.3
  3. 9I. Shviro ▲ 72' 6.6
  4. 14B. Cohen ▲ 84' 6.6
  5. 2R. Meir ▲ 85' 6.7
  6. 25N. Stoioanov
  7. 1T. Tzarfati
  8. 3A. Kanarik
  9. 11I. Barnes
Beitar Jerusalem F.C. HLV: B. Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 5.6
  2. 2Z. Zasno 6.5
  3. 20O. Dahan 5.9
  4. 5G. Cohen 6.7
  5. 18G. Morozov 6.9
  6. 26S. Kani ▼ 77' 6.3
  7. 15D. Micha ▼ 57' 6.9
  8. 8Y. Levi 7.0
  9. 10A. Yona ▼ 46' 6.6
  10. 27P. Twumasi ▼ 56' 6.3
  11. 12N. Dabush ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 23M. George ▲ 46' 6.5
  2. 6I. Soro ▲ 46' 6.2
  3. 11T. Muzi ▲ 56' 6.3
  4. 4J. Marcelin ▲ 57' 6.3
  5. 19L. Mizrachi ▲ 77' 6.3
  6. 14A. Jeno
  7. 1R. Carmi
  8. 44L. Deri
  9. 16N. Markovitch

Thống kê

023
241
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
333Chuyền bóng530
263Chuyền chính xác457
79%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
69Ghi được79
68Thủng lưới65
1.53Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu