Hapoel Tel Aviv F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 1-1 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 1, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 32
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel Aviv
- Phong độ
- DWWLW Hapoel Tel Aviv F.C.
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- 15' Chico
- 25' 0-1 D. Peretz · R. Revivo
- 37' I. Shahar
- 41' T. Asante
- HT0-1
- 46' ▲ S. Jehezkel ▼ R. Revivo
- 46' ▲ K. Belic ▼ I. Shahar
- 59' ▲ K. Andrade ▼ E. Sahiti
- 59' ▲ S. Abu Farhi ▼ E. Madmon
- 61' ▲ O. Altman ▼ A. Kraev
- 72' ▲ A. Lemkin ▼ D. Leidner
- 72' ▲ M. Buskila ▼ E. Boateng
- 83' ▲ R. Korine ▼ S. Turiel
- 83' ▲ D. Dappa ▼ R. Alkoukin
- 87' R. Korine · L. Loizou 1-1
- 90' R. Shlomo
- 90' ▲ Heitor ▼ R. Shlomo
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Tzur 6.7
- 97M. Coco 7.3
- 5F. Mayembo 7.2
- 4Chico 6.2
- 16D. Leidner ▼ 72' 7.2
- 6A. Kraev ▼ 61' 6.9
- 11S. Turiel ▼ 83' 6.9
- 98Falcao 7.3
- 75L. Loizou ⇢ 7.0
- 15R. Alkoukin ▼ 83'
- 9E. Boateng ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 33G. Amos
- 21S. Piven
- 7R. Korine ⚽ ▲ 83' 7.5
- 18T. Archel
- 51O. Altman ▲ 61' 6.3
- 72Y. Nassar
- 23A. Lemkin ▲ 72' 6.5
- 27M. Buskila ▲ 72' 6.7
- 44D. Dappa ▲ 83' 6.7
- 22O. Melika 8.5
- 6T. Asante 6.0
- 5M. Camara 6.9
- 13R. Shlomo ▼ 90' 7.3
- 3R. Revivo ⇢ ▼ 46' 7.0
- 30I. Noy 6.9
- 36I. Shahar ▼ 46' 6.6
- 70E. Sahiti ▼ 59' 6.5
- 42D. Peretz ⚽ 7.9
- 29H. Varela 6.7
- 19E. Madmon ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 90R. Mishpati
- 11S. Jehezkel ▲ 46' 5.9
- 17K. Belic ▲ 46' 6.6
- 4Heitor ▲ 90'
- 23B. Lederman
- 21N. Ben Harush
- 10K. Andrade ▲ 59' 6.7
- 15Y. Malede
- 34S. Abu Farhi ▲ 59' 6.3
Thống kê
01⚑11
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm1
6Trúng đích1
7Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
11Phạt góc5
3Việt vị0
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
338Chuyền bóng322
263Chuyền chính xác245
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu51
65Ghi được86
41Thủng lưới77
1.59Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai45